unfragrant smell
hương không thơm
unfragrant flowers
hoa không thơm
unfragrant soap
xà phòng không thơm
unfragrant shampoo
thuốc gội đầu không thơm
unfragrant air
không khí không thơm
unfragrant room
phòng không thơm
unfragrant candle
đèn nhang không thơm
unfragrant tea
trà không thơm
unfragrant coffee
café không thơm
unfragrantly scented
thơm nhẹ
the unfragrant soap left my hands clean but disappointingly scentless.
Chất xà phòng không mùi đã làm sạch tay tôi nhưng lại không có mùi hương, thật đáng thất vọng.
she switched to an unfragrant detergent to avoid triggering her allergies.
Cô ấy chuyển sang sử dụng chất tẩy rửa không mùi để tránh gây dị ứng.
in the hospital, unfragrant sanitizer is preferred in shared wards.
Tại bệnh viện, dung dịch khử trùng không mùi được ưa chuộng trong các khu phòng chung.
he ordered an unfragrant candle for the dining table to keep food aromas clear.
Anh ấy đặt một ngọn nến không mùi cho bàn ăn để giữ mùi hương thực phẩm trong lành.
the baby lotion is unfragrant and gentle on sensitive skin.
Chất dưỡng da cho trẻ em không mùi và dị nhẹ với làn da nhạy cảm.
i like unfragrant moisturizer because it never clashes with my perfume.
Tôi thích kem dưỡng ẩm không mùi vì nó không bao giờ xung đột với mùi nước hoa của tôi.
the clinic stocks unfragrant hand cream for patients undergoing treatment.
Clinic cung cấp kem dưỡng tay không mùi cho các bệnh nhân đang điều trị.
they provide unfragrant cleaning wipes for the airplane seats.
Họ cung cấp khăn lau không mùi để làm sạch ghế máy bay.
my roommate requested unfragrant air freshener, which sounded ironic but helped.
Bạn tôi yêu cầu máy khuếch tán mùi không mùi, điều đó nghe có vẻ nghịch lý nhưng lại hữu ích.
the unfragrant shampoo lathered well and rinsed out without residue.
Chất gội đầu không mùi tạo bọt tốt và rửa sạch mà không để lại cặn.
for the lab, we use unfragrant disinfectant to avoid contaminating odor tests.
Đối với phòng thí nghiệm, chúng tôi sử dụng chất khử trùng không mùi để tránh làm ô nhiễm các bài kiểm tra mùi.
her unfragrant deodorant worked all day without leaving a noticeable scent.
Chất khử mùi không mùi của cô ấy hoạt động cả ngày mà không để lại mùi rõ rệt.
unfragrant smell
hương không thơm
unfragrant flowers
hoa không thơm
unfragrant soap
xà phòng không thơm
unfragrant shampoo
thuốc gội đầu không thơm
unfragrant air
không khí không thơm
unfragrant room
phòng không thơm
unfragrant candle
đèn nhang không thơm
unfragrant tea
trà không thơm
unfragrant coffee
café không thơm
unfragrantly scented
thơm nhẹ
the unfragrant soap left my hands clean but disappointingly scentless.
Chất xà phòng không mùi đã làm sạch tay tôi nhưng lại không có mùi hương, thật đáng thất vọng.
she switched to an unfragrant detergent to avoid triggering her allergies.
Cô ấy chuyển sang sử dụng chất tẩy rửa không mùi để tránh gây dị ứng.
in the hospital, unfragrant sanitizer is preferred in shared wards.
Tại bệnh viện, dung dịch khử trùng không mùi được ưa chuộng trong các khu phòng chung.
he ordered an unfragrant candle for the dining table to keep food aromas clear.
Anh ấy đặt một ngọn nến không mùi cho bàn ăn để giữ mùi hương thực phẩm trong lành.
the baby lotion is unfragrant and gentle on sensitive skin.
Chất dưỡng da cho trẻ em không mùi và dị nhẹ với làn da nhạy cảm.
i like unfragrant moisturizer because it never clashes with my perfume.
Tôi thích kem dưỡng ẩm không mùi vì nó không bao giờ xung đột với mùi nước hoa của tôi.
the clinic stocks unfragrant hand cream for patients undergoing treatment.
Clinic cung cấp kem dưỡng tay không mùi cho các bệnh nhân đang điều trị.
they provide unfragrant cleaning wipes for the airplane seats.
Họ cung cấp khăn lau không mùi để làm sạch ghế máy bay.
my roommate requested unfragrant air freshener, which sounded ironic but helped.
Bạn tôi yêu cầu máy khuếch tán mùi không mùi, điều đó nghe có vẻ nghịch lý nhưng lại hữu ích.
the unfragrant shampoo lathered well and rinsed out without residue.
Chất gội đầu không mùi tạo bọt tốt và rửa sạch mà không để lại cặn.
for the lab, we use unfragrant disinfectant to avoid contaminating odor tests.
Đối với phòng thí nghiệm, chúng tôi sử dụng chất khử trùng không mùi để tránh làm ô nhiễm các bài kiểm tra mùi.
her unfragrant deodorant worked all day without leaving a noticeable scent.
Chất khử mùi không mùi của cô ấy hoạt động cả ngày mà không để lại mùi rõ rệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay