ungallant

[Mỹ]/[ˈʌŋɡəˌlænt]/
[Anh]/[ˈʌŋɡəˌlænt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không thể hiện sự dũng cảm hoặc tinh thần cao quý; thiếu chivalry; không lịch sự; thô lỗ.
adv. Một cách không chivalrous hoặc không lịch sự.

Cụm từ & Cách kết hợp

an ungallant act

Hành động vô văn hóa

being ungallant

hành xử vô văn hóa

he was ungallant

anh ta vô văn hóa

ungallant behavior

Hành vi vô văn hóa

so ungallant

vô văn hóa đến thế

ungallant fellow

người vô văn hóa

quite ungallant

rất vô văn hóa

ungallant gesture

điệu bộ vô văn hóa

ungallant remarks

những lời nói vô văn hóa

found ungallant

phát hiện ra điều vô văn hóa

Câu ví dụ

it was quite ungallant of him to laugh at her distress.

Việc anh ta cười nhạo nỗi khổ của cô ấy thật vô lễ.

his ungallant behavior at the party was widely criticized.

Hành vi vô lễ của anh ta tại bữa tiệc đã bị chỉ trích rộng rãi.

she found his ungallant remarks about her dress rather offensive.

Cô ấy thấy những lời nói vô lễ của anh ta về bộ váy của cô ấy khá xúc phạm.

the ungallant knight refused to help the damsel in distress.

Kỵ sĩ vô lễ đã từ chối giúp đỡ cô gái trong hoàn cảnh khó khăn.

it was ungallant of him to leave so early without saying goodbye.

Việc anh ta rời đi sớm như vậy mà không nói lời tạm biệt thật vô lễ.

despite her efforts, his ungallant attitude persisted.

Dù cô ấy đã cố gắng, thái độ vô lễ của anh ta vẫn tiếp diễn.

an ungallant gesture is rarely appreciated in such situations.

Một cử chỉ vô lễ hiếm khi được đánh giá cao trong các tình huống như vậy.

she expected a more gallant response, not this ungallant display.

Cô ấy mong đợi một phản ứng lịch sự hơn, chứ không phải màn trình diễn vô lễ này.

his ungallant comments demonstrated a lack of empathy.

Những lời bình luận vô lễ của anh ta cho thấy sự thiếu đồng cảm.

the ungallant way he handled the situation made matters worse.

Cách anh ta xử lý tình huống một cách vô lễ đã làm cho mọi việc trở nên tồi tệ hơn.

it was ungallant to dismiss her concerns so readily.

Việc dễ dàng bỏ qua mối quan tâm của cô ấy thật vô lễ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay