an ungallant act
Hành động vô văn hóa
being ungallant
hành xử vô văn hóa
he was ungallant
anh ta vô văn hóa
ungallant behavior
Hành vi vô văn hóa
so ungallant
vô văn hóa đến thế
ungallant fellow
người vô văn hóa
quite ungallant
rất vô văn hóa
ungallant gesture
điệu bộ vô văn hóa
ungallant remarks
những lời nói vô văn hóa
found ungallant
phát hiện ra điều vô văn hóa
it was quite ungallant of him to laugh at her distress.
Việc anh ta cười nhạo nỗi khổ của cô ấy thật vô lễ.
his ungallant behavior at the party was widely criticized.
Hành vi vô lễ của anh ta tại bữa tiệc đã bị chỉ trích rộng rãi.
she found his ungallant remarks about her dress rather offensive.
Cô ấy thấy những lời nói vô lễ của anh ta về bộ váy của cô ấy khá xúc phạm.
the ungallant knight refused to help the damsel in distress.
Kỵ sĩ vô lễ đã từ chối giúp đỡ cô gái trong hoàn cảnh khó khăn.
it was ungallant of him to leave so early without saying goodbye.
Việc anh ta rời đi sớm như vậy mà không nói lời tạm biệt thật vô lễ.
despite her efforts, his ungallant attitude persisted.
Dù cô ấy đã cố gắng, thái độ vô lễ của anh ta vẫn tiếp diễn.
an ungallant gesture is rarely appreciated in such situations.
Một cử chỉ vô lễ hiếm khi được đánh giá cao trong các tình huống như vậy.
she expected a more gallant response, not this ungallant display.
Cô ấy mong đợi một phản ứng lịch sự hơn, chứ không phải màn trình diễn vô lễ này.
his ungallant comments demonstrated a lack of empathy.
Những lời bình luận vô lễ của anh ta cho thấy sự thiếu đồng cảm.
the ungallant way he handled the situation made matters worse.
Cách anh ta xử lý tình huống một cách vô lễ đã làm cho mọi việc trở nên tồi tệ hơn.
it was ungallant to dismiss her concerns so readily.
Việc dễ dàng bỏ qua mối quan tâm của cô ấy thật vô lễ.
an ungallant act
Hành động vô văn hóa
being ungallant
hành xử vô văn hóa
he was ungallant
anh ta vô văn hóa
ungallant behavior
Hành vi vô văn hóa
so ungallant
vô văn hóa đến thế
ungallant fellow
người vô văn hóa
quite ungallant
rất vô văn hóa
ungallant gesture
điệu bộ vô văn hóa
ungallant remarks
những lời nói vô văn hóa
found ungallant
phát hiện ra điều vô văn hóa
it was quite ungallant of him to laugh at her distress.
Việc anh ta cười nhạo nỗi khổ của cô ấy thật vô lễ.
his ungallant behavior at the party was widely criticized.
Hành vi vô lễ của anh ta tại bữa tiệc đã bị chỉ trích rộng rãi.
she found his ungallant remarks about her dress rather offensive.
Cô ấy thấy những lời nói vô lễ của anh ta về bộ váy của cô ấy khá xúc phạm.
the ungallant knight refused to help the damsel in distress.
Kỵ sĩ vô lễ đã từ chối giúp đỡ cô gái trong hoàn cảnh khó khăn.
it was ungallant of him to leave so early without saying goodbye.
Việc anh ta rời đi sớm như vậy mà không nói lời tạm biệt thật vô lễ.
despite her efforts, his ungallant attitude persisted.
Dù cô ấy đã cố gắng, thái độ vô lễ của anh ta vẫn tiếp diễn.
an ungallant gesture is rarely appreciated in such situations.
Một cử chỉ vô lễ hiếm khi được đánh giá cao trong các tình huống như vậy.
she expected a more gallant response, not this ungallant display.
Cô ấy mong đợi một phản ứng lịch sự hơn, chứ không phải màn trình diễn vô lễ này.
his ungallant comments demonstrated a lack of empathy.
Những lời bình luận vô lễ của anh ta cho thấy sự thiếu đồng cảm.
the ungallant way he handled the situation made matters worse.
Cách anh ta xử lý tình huống một cách vô lễ đã làm cho mọi việc trở nên tồi tệ hơn.
it was ungallant to dismiss her concerns so readily.
Việc dễ dàng bỏ qua mối quan tâm của cô ấy thật vô lễ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay