ungradable assignment
không thể chấm điểm
ungradable exam
không thể chấm điểm
ungradable essay
không thể chấm điểm
ungradable work
không thể chấm điểm
deemed ungradable
coi là không thể chấm điểm
is ungradable
không thể chấm điểm
completely ungradable
hoàn toàn không thể chấm điểm
prove ungradable
chứng minh là không thể chấm điểm
ungradable material
tài liệu không thể chấm điểm
remain ungradable
vẫn không thể chấm điểm
ungradable assignment
không thể chấm điểm
ungradable exam
không thể chấm điểm
ungradable essay
không thể chấm điểm
ungradable work
không thể chấm điểm
deemed ungradable
coi là không thể chấm điểm
is ungradable
không thể chấm điểm
completely ungradable
hoàn toàn không thể chấm điểm
prove ungradable
chứng minh là không thể chấm điểm
ungradable material
tài liệu không thể chấm điểm
remain ungradable
vẫn không thể chấm điểm
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay