unheeled

[Mỹ]/[ʌnˈhiːld]/
[Anh]/[ʌnˈhiːld]/

Dịch

adj. Không có gót; có đế phẳng; không mặc giày có gót.

Cụm từ & Cách kết hợp

unheeled rider

người cưỡi không mang giày

staying unheeled

giữ chân không mang giày

unheeled feet

chân không mang giày

being unheeled

trạng thái không mang giày

unheeled and free

không mang giày và tự do

unheeled child

trẻ em không mang giày

once unheeled

đã từng không mang giày

unheeled state

trạng thái không mang giày

unheeled dancer

nghệ sĩ múa không mang giày

find unheeled

tìm thấy không mang giày

Câu ví dụ

the unheeled shoes were unsuitable for hiking on rocky terrain.

Giày không có gót không phù hợp để đi bộ trên địa hình đá cuội.

she felt vulnerable in the unheeled sandals, especially walking at night.

Cô cảm thấy dễ tổn thương khi đi dép không có gót, đặc biệt là khi đi bộ vào ban đêm.

he preferred unheeled loafers for their casual and comfortable style.

Anh ấy ưa thích giày lười không có gót vì phong cách thoải mái và dễ chịu.

the designer showcased a collection of elegant unheeled evening gowns.

Nhà thiết kế đã trình bày bộ sưu tập váy dạ tiệc thanh lịch không có gót.

many women find unheeled ballet flats a practical choice for everyday wear.

Nhiều phụ nữ cho rằng giày ballet không có gót là lựa chọn thực tế cho trang phục hàng ngày.

she opted for unheeled espadrilles for a relaxed summer look.

Cô chọn dép espadrilles không có gót để tạo phong cách thư giãn vào mùa hè.

the unheeled slides were perfect for lounging around the pool.

Chiếc dép không có gót là lựa chọn lý tưởng để thư giãn quanh hồ bơi.

the store offered a wide variety of unheeled sandals in different colors.

Cửa hàng cung cấp nhiều loại dép không có gót với nhiều màu sắc khác nhau.

she wore unheeled canvas shoes for a comfortable and casual day.

Cô mặc giày canvas không có gót cho một ngày thoải mái và casual.

the unheeled mules provided a stylish yet comfortable alternative to heels.

Giày mules không có gót cung cấp một lựa chọn vừa thời trang vừa thoải mái thay thế cho giày cao gót.

he purchased a pair of unheeled driving shoes for a classic look.

Anh mua một đôi giày lái xe không có gót để tạo phong cách cổ điển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay