unhooved

[Mỹ]/[ʌnˈhuːvd]/
[Anh]/[ʌnˈhuːvd]/

Dịch

adj. Không có móng; thiếu móng; Không sở hữu móng; không móng.

Cụm từ & Cách kết hợp

unhooved creature

sinh vật không có móng

being unhooved

là không có móng

unhooved and wild

không có móng và hoang dã

an unhooved form

một hình dạng không có móng

found unhooved

được phát hiện không có móng

describe unhooved

mô tả không có móng

unhooved species

loài không có móng

seemingly unhooved

dường như không có móng

entirely unhooved

hoàn toàn không có móng

unhooved life

cuộc sống không có móng

Câu ví dụ

the unhooved creature gracefully navigated the rocky terrain.

Con vật không có vòi di chuyển nhẹ nhàng trên địa hình đá.

researchers studied the unhooved mammal's unique locomotion.

Những nhà nghiên cứu đã nghiên cứu cách di chuyển độc đáo của loài động vật không có vòi.

the artist depicted an unhooved being in a fantastical landscape.

Nghệ sĩ đã vẽ một sinh vật không có vòi trong một khung cảnh kỳ ảo.

despite being unhooved, it moved with surprising speed.

Mặc dù không có vòi, nó di chuyển với tốc độ đáng ngạc nhiên.

the unhooved animal's tracks were difficult to identify.

Chân dấu của loài không có vòi rất khó để nhận biết.

children were fascinated by the story of the unhooved sprite.

Các em nhỏ bị thu hút bởi câu chuyện về sinh vật không có vòi.

the unhooved creature possessed a remarkable ability to climb.

Con vật không có vòi có khả năng leo trèo đáng kinh ngạc.

the legend spoke of an ancient, unhooved guardian spirit.

Truyền thuyết nói về một tinh linh bảo vệ cổ xưa không có vòi.

the unhooved animal adapted well to the dense jungle environment.

Loài không có vòi thích nghi tốt với môi trường rừng rậm.

its unhooved feet allowed it to silently stalk its prey.

Các bàn chân không có vòi giúp nó đi săm sẩm theo con mồi.

the scientist documented the unhooved species' behavior.

Khoa học gia đã ghi lại hành vi của loài không có vòi.

the unhooved creature's diet consisted mainly of roots and berries.

Chế độ ăn của con vật không có vòi chủ yếu gồm rễ cây và quả mọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay