unhooved creature
sinh vật không có móng
being unhooved
là không có móng
unhooved and wild
không có móng và hoang dã
an unhooved form
một hình dạng không có móng
found unhooved
được phát hiện không có móng
describe unhooved
mô tả không có móng
unhooved species
loài không có móng
seemingly unhooved
dường như không có móng
entirely unhooved
hoàn toàn không có móng
unhooved life
cuộc sống không có móng
the unhooved creature gracefully navigated the rocky terrain.
Con vật không có vòi di chuyển nhẹ nhàng trên địa hình đá.
researchers studied the unhooved mammal's unique locomotion.
Những nhà nghiên cứu đã nghiên cứu cách di chuyển độc đáo của loài động vật không có vòi.
the artist depicted an unhooved being in a fantastical landscape.
Nghệ sĩ đã vẽ một sinh vật không có vòi trong một khung cảnh kỳ ảo.
despite being unhooved, it moved with surprising speed.
Mặc dù không có vòi, nó di chuyển với tốc độ đáng ngạc nhiên.
the unhooved animal's tracks were difficult to identify.
Chân dấu của loài không có vòi rất khó để nhận biết.
children were fascinated by the story of the unhooved sprite.
Các em nhỏ bị thu hút bởi câu chuyện về sinh vật không có vòi.
the unhooved creature possessed a remarkable ability to climb.
Con vật không có vòi có khả năng leo trèo đáng kinh ngạc.
the legend spoke of an ancient, unhooved guardian spirit.
Truyền thuyết nói về một tinh linh bảo vệ cổ xưa không có vòi.
the unhooved animal adapted well to the dense jungle environment.
Loài không có vòi thích nghi tốt với môi trường rừng rậm.
its unhooved feet allowed it to silently stalk its prey.
Các bàn chân không có vòi giúp nó đi săm sẩm theo con mồi.
the scientist documented the unhooved species' behavior.
Khoa học gia đã ghi lại hành vi của loài không có vòi.
the unhooved creature's diet consisted mainly of roots and berries.
Chế độ ăn của con vật không có vòi chủ yếu gồm rễ cây và quả mọng.
unhooved creature
sinh vật không có móng
being unhooved
là không có móng
unhooved and wild
không có móng và hoang dã
an unhooved form
một hình dạng không có móng
found unhooved
được phát hiện không có móng
describe unhooved
mô tả không có móng
unhooved species
loài không có móng
seemingly unhooved
dường như không có móng
entirely unhooved
hoàn toàn không có móng
unhooved life
cuộc sống không có móng
the unhooved creature gracefully navigated the rocky terrain.
Con vật không có vòi di chuyển nhẹ nhàng trên địa hình đá.
researchers studied the unhooved mammal's unique locomotion.
Những nhà nghiên cứu đã nghiên cứu cách di chuyển độc đáo của loài động vật không có vòi.
the artist depicted an unhooved being in a fantastical landscape.
Nghệ sĩ đã vẽ một sinh vật không có vòi trong một khung cảnh kỳ ảo.
despite being unhooved, it moved with surprising speed.
Mặc dù không có vòi, nó di chuyển với tốc độ đáng ngạc nhiên.
the unhooved animal's tracks were difficult to identify.
Chân dấu của loài không có vòi rất khó để nhận biết.
children were fascinated by the story of the unhooved sprite.
Các em nhỏ bị thu hút bởi câu chuyện về sinh vật không có vòi.
the unhooved creature possessed a remarkable ability to climb.
Con vật không có vòi có khả năng leo trèo đáng kinh ngạc.
the legend spoke of an ancient, unhooved guardian spirit.
Truyền thuyết nói về một tinh linh bảo vệ cổ xưa không có vòi.
the unhooved animal adapted well to the dense jungle environment.
Loài không có vòi thích nghi tốt với môi trường rừng rậm.
its unhooved feet allowed it to silently stalk its prey.
Các bàn chân không có vòi giúp nó đi săm sẩm theo con mồi.
the scientist documented the unhooved species' behavior.
Khoa học gia đã ghi lại hành vi của loài không có vòi.
the unhooved creature's diet consisted mainly of roots and berries.
Chế độ ăn của con vật không có vòi chủ yếu gồm rễ cây và quả mọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay