unhyphenated word
từ không dấu
unhyphenated text
văn bản không dấu
unhyphenated name
tên không dấu
unhyphenated string
chuỗi không dấu
unhyphenated format
định dạng không dấu
unhyphenated phrase
cụm từ không dấu
unhyphenated version
phiên bản không dấu
unhyphenated title
tiêu đề không dấu
unhyphenated input
đầu vào không dấu
unhyphenated list
danh sách không dấu
the unhyphenated version of the word is often preferred in formal writing.
phiên bản không có dấu gạch nối thường được ưa chuộng trong văn viết trang trọng.
many people are confused by unhyphenated compound words.
nhiều người bối rối với các từ ghép không có dấu gạch nối.
in some styles, unhyphenated phrases are considered more modern.
trong một số phong cách, các cụm từ không có dấu gạch nối được coi là hiện đại hơn.
she prefers to write unhyphenated terms for clarity.
cô ấy thích viết các thuật ngữ không có dấu gạch nối để rõ ràng hơn.
unhyphenated adjectives can change the meaning of a sentence.
các tính từ không có dấu gạch nối có thể thay đổi ý nghĩa của một câu.
editing guidelines often specify whether to use unhyphenated forms.
các hướng dẫn chỉnh sửa thường chỉ rõ xem nên sử dụng các dạng không có dấu gạch nối hay không.
he submitted an unhyphenated list of names for the project.
anh ấy đã nộp một danh sách các tên không có dấu gạch nối cho dự án.
many dictionaries include both hyphenated and unhyphenated entries.
nhiều từ điển bao gồm cả các mục có và không có dấu gạch nối.
unhyphenated words can sometimes be harder to read.
đôi khi, các từ không có dấu gạch nối có thể khó đọc hơn.
using unhyphenated terms is a growing trend in digital writing.
việc sử dụng các thuật ngữ không có dấu gạch nối là một xu hướng đang phát triển trong viết lách kỹ thuật số.
unhyphenated word
từ không dấu
unhyphenated text
văn bản không dấu
unhyphenated name
tên không dấu
unhyphenated string
chuỗi không dấu
unhyphenated format
định dạng không dấu
unhyphenated phrase
cụm từ không dấu
unhyphenated version
phiên bản không dấu
unhyphenated title
tiêu đề không dấu
unhyphenated input
đầu vào không dấu
unhyphenated list
danh sách không dấu
the unhyphenated version of the word is often preferred in formal writing.
phiên bản không có dấu gạch nối thường được ưa chuộng trong văn viết trang trọng.
many people are confused by unhyphenated compound words.
nhiều người bối rối với các từ ghép không có dấu gạch nối.
in some styles, unhyphenated phrases are considered more modern.
trong một số phong cách, các cụm từ không có dấu gạch nối được coi là hiện đại hơn.
she prefers to write unhyphenated terms for clarity.
cô ấy thích viết các thuật ngữ không có dấu gạch nối để rõ ràng hơn.
unhyphenated adjectives can change the meaning of a sentence.
các tính từ không có dấu gạch nối có thể thay đổi ý nghĩa của một câu.
editing guidelines often specify whether to use unhyphenated forms.
các hướng dẫn chỉnh sửa thường chỉ rõ xem nên sử dụng các dạng không có dấu gạch nối hay không.
he submitted an unhyphenated list of names for the project.
anh ấy đã nộp một danh sách các tên không có dấu gạch nối cho dự án.
many dictionaries include both hyphenated and unhyphenated entries.
nhiều từ điển bao gồm cả các mục có và không có dấu gạch nối.
unhyphenated words can sometimes be harder to read.
đôi khi, các từ không có dấu gạch nối có thể khó đọc hơn.
using unhyphenated terms is a growing trend in digital writing.
việc sử dụng các thuật ngữ không có dấu gạch nối là một xu hướng đang phát triển trong viết lách kỹ thuật số.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay