unibody design
thiết kế thân liền khối
unibody construction
cấu trúc thân liền khối
unibody chassis
khung thân liền khối
unibody frame
khung liền khối
unibody laptop
laptop thân liền khối
unibody housing
vỏ liền khối
unibody vehicle
xe thân liền khối
unibody smartphone
điện thoại thông minh thân liền khối
unibody tablet
máy tính bảng thân liền khối
unibody shell
vỏ liền khối
the new smartphone features a sleek unibody design.
thiết kế unibody mỏng nhẹ là một đặc điểm của điện thoại thông minh mới.
unibody construction enhances the durability of the laptop.
cấu trúc unibody giúp tăng độ bền của laptop.
many modern cars use unibody frames for better safety.
nhiều chiếc xe hơi hiện đại sử dụng khung unibody để tăng cường an toàn.
the unibody design allows for a lighter and thinner tablet.
thiết kế unibody cho phép tạo ra một máy tính bảng nhẹ hơn và mỏng hơn.
unibody construction can reduce the number of parts needed.
cấu trúc unibody có thể giúp giảm số lượng bộ phận cần thiết.
they praised the unibody design for its aesthetic appeal.
họ đánh giá cao thiết kế unibody vì vẻ ngoài hấp dẫn của nó.
the unibody chassis provides a solid feel to the device.
chassis unibody mang lại cảm giác chắc chắn cho thiết bị.
unibody construction can lead to better thermal performance.
cấu trúc unibody có thể dẫn đến hiệu suất nhiệt tốt hơn.
many manufacturers are shifting to unibody designs for efficiency.
nhiều nhà sản xuất đang chuyển sang thiết kế unibody để tăng hiệu quả.
the unibody smartphone is more resistant to bending.
điện thoại thông minh unibody có khả năng chống cong vênh tốt hơn.
unibody design
thiết kế thân liền khối
unibody construction
cấu trúc thân liền khối
unibody chassis
khung thân liền khối
unibody frame
khung liền khối
unibody laptop
laptop thân liền khối
unibody housing
vỏ liền khối
unibody vehicle
xe thân liền khối
unibody smartphone
điện thoại thông minh thân liền khối
unibody tablet
máy tính bảng thân liền khối
unibody shell
vỏ liền khối
the new smartphone features a sleek unibody design.
thiết kế unibody mỏng nhẹ là một đặc điểm của điện thoại thông minh mới.
unibody construction enhances the durability of the laptop.
cấu trúc unibody giúp tăng độ bền của laptop.
many modern cars use unibody frames for better safety.
nhiều chiếc xe hơi hiện đại sử dụng khung unibody để tăng cường an toàn.
the unibody design allows for a lighter and thinner tablet.
thiết kế unibody cho phép tạo ra một máy tính bảng nhẹ hơn và mỏng hơn.
unibody construction can reduce the number of parts needed.
cấu trúc unibody có thể giúp giảm số lượng bộ phận cần thiết.
they praised the unibody design for its aesthetic appeal.
họ đánh giá cao thiết kế unibody vì vẻ ngoài hấp dẫn của nó.
the unibody chassis provides a solid feel to the device.
chassis unibody mang lại cảm giác chắc chắn cho thiết bị.
unibody construction can lead to better thermal performance.
cấu trúc unibody có thể dẫn đến hiệu suất nhiệt tốt hơn.
many manufacturers are shifting to unibody designs for efficiency.
nhiều nhà sản xuất đang chuyển sang thiết kế unibody để tăng hiệu quả.
the unibody smartphone is more resistant to bending.
điện thoại thông minh unibody có khả năng chống cong vênh tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay