unilluminating discussion
thảo luận không làm sáng tỏ
unilluminating comments
nhận xét không làm sáng tỏ
unilluminating results
kết quả không làm sáng tỏ
unilluminating evidence
bằng chứng không làm sáng tỏ
unilluminating feedback
phản hồi không làm sáng tỏ
unilluminating analysis
phân tích không làm sáng tỏ
unilluminating report
báo cáo không làm sáng tỏ
unilluminating insights
thấy rõ không làm sáng tỏ
unilluminating conversation
cuộc trò chuyện không làm sáng tỏ
unilluminating statement
tuyên bố không làm sáng tỏ
the lecture was unilluminating, leaving many questions unanswered.
bài giảng không làm sáng tỏ vấn đề, khiến nhiều câu hỏi vẫn còn chưa được giải đáp.
his explanation was unilluminating and did not clarify the topic.
lời giải thích của anh ấy không làm sáng tỏ vấn đề và không giải thích rõ ràng về chủ đề.
despite the lengthy discussion, the results were unilluminating.
mặc dù cuộc thảo luận kéo dài, kết quả lại không làm sáng tỏ được điều gì.
the article was criticized for being unilluminating and overly simplistic.
bài viết bị chỉ trích vì không làm sáng tỏ vấn đề và quá đơn giản.
many found the film unilluminating, lacking depth and insight.
nhiều người thấy bộ phim không làm sáng tỏ vấn đề, thiếu chiều sâu và sự hiểu biết.
her comments were unilluminating, failing to contribute to the debate.
những nhận xét của cô ấy không làm sáng tỏ vấn đề, không đóng góp vào cuộc tranh luận.
the report was deemed unilluminating by the committee.
bản báo cáo bị đánh giá là không làm sáng tỏ vấn đề bởi ủy ban.
his unilluminating remarks left the audience confused.
những nhận xét không làm sáng tỏ vấn đề của anh ấy khiến khán giả bối rối.
the findings were unilluminating, providing little new information.
những phát hiện không làm sáng tỏ vấn đề, không cung cấp thông tin mới nào đáng kể.
she found the book unilluminating and not worth the read.
cô ấy thấy cuốn sách không làm sáng tỏ vấn đề và không đáng đọc.
unilluminating discussion
thảo luận không làm sáng tỏ
unilluminating comments
nhận xét không làm sáng tỏ
unilluminating results
kết quả không làm sáng tỏ
unilluminating evidence
bằng chứng không làm sáng tỏ
unilluminating feedback
phản hồi không làm sáng tỏ
unilluminating analysis
phân tích không làm sáng tỏ
unilluminating report
báo cáo không làm sáng tỏ
unilluminating insights
thấy rõ không làm sáng tỏ
unilluminating conversation
cuộc trò chuyện không làm sáng tỏ
unilluminating statement
tuyên bố không làm sáng tỏ
the lecture was unilluminating, leaving many questions unanswered.
bài giảng không làm sáng tỏ vấn đề, khiến nhiều câu hỏi vẫn còn chưa được giải đáp.
his explanation was unilluminating and did not clarify the topic.
lời giải thích của anh ấy không làm sáng tỏ vấn đề và không giải thích rõ ràng về chủ đề.
despite the lengthy discussion, the results were unilluminating.
mặc dù cuộc thảo luận kéo dài, kết quả lại không làm sáng tỏ được điều gì.
the article was criticized for being unilluminating and overly simplistic.
bài viết bị chỉ trích vì không làm sáng tỏ vấn đề và quá đơn giản.
many found the film unilluminating, lacking depth and insight.
nhiều người thấy bộ phim không làm sáng tỏ vấn đề, thiếu chiều sâu và sự hiểu biết.
her comments were unilluminating, failing to contribute to the debate.
những nhận xét của cô ấy không làm sáng tỏ vấn đề, không đóng góp vào cuộc tranh luận.
the report was deemed unilluminating by the committee.
bản báo cáo bị đánh giá là không làm sáng tỏ vấn đề bởi ủy ban.
his unilluminating remarks left the audience confused.
những nhận xét không làm sáng tỏ vấn đề của anh ấy khiến khán giả bối rối.
the findings were unilluminating, providing little new information.
những phát hiện không làm sáng tỏ vấn đề, không cung cấp thông tin mới nào đáng kể.
she found the book unilluminating and not worth the read.
cô ấy thấy cuốn sách không làm sáng tỏ vấn đề và không đáng đọc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay