unimaginatively speaking
nói một cách thiếu sáng tạo
living unimaginatively
sống một cách thiếu sáng tạo
unimaginatively designed
thiết kế một cách thiếu sáng tạo
quite unimaginatively
thực sự thiếu sáng tạo
unimaginatively written
viết một cách thiếu sáng tạo
he acted unimaginatively
anh ấy hành động một cách thiếu sáng tạo
unimaginatively presented
trình bày một cách thiếu sáng tạo
unimaginatively done
làm một cách thiếu sáng tạo
unimaginatively solved
giải quyết một cách thiếu sáng tạo
unimaginatively crafted
thực hiện một cách thiếu sáng tạo
the report was written unimaginatively, lacking any spark or originality.
Báo cáo được viết một cách thiếu sáng tạo, thiếu đi sự nhiệt tình và sự độc đáo.
he described the landscape unimaginatively, simply stating it was "green and hilly."
Anh ta mô tả phong cảnh một cách thiếu sáng tạo, chỉ đơn giản nói rằng nó "xanh và đồi núi".
the film's plot unfolded unimaginatively, relying on tired tropes and clichés.
Cốt truyện của bộ phim diễn ra một cách thiếu sáng tạo, dựa vào những khuôn mẫu và lối mòn cũ kỹ.
the interior designer decorated the room unimaginatively, choosing beige walls and generic furniture.
Nhà thiết kế nội thất trang trí căn phòng một cách thiếu sáng tạo, chọn những bức tường màu be và đồ nội thất thông thường.
the politician delivered a speech unimaginatively, reciting prepared talking points.
Nhà chính trị đã đưa ra một bài phát biểu một cách thiếu sáng tạo, lặp lại những điểm chính đã chuẩn bị.
the band played the same song unimaginatively, without any improvisation or flair.
Ban nhạc chơi lại bài hát đó một cách thiếu sáng tạo, không có bất kỳ sự ngẫu hứng hay phong cách nào.
the author approached the subject matter unimaginatively, presenting facts in a dry and factual manner.
Tác giả tiếp cận chủ đề một cách thiếu sáng tạo, trình bày các sự kiện một cách khô khan và thực tế.
the student answered the question unimaginatively, providing a predictable and formulaic response.
Sinh viên trả lời câu hỏi một cách thiếu sáng tạo, đưa ra câu trả lời có thể đoán trước và theo khuôn mẫu.
the artist painted the still life unimaginatively, creating a bland and uninspired composition.
Vị họa sĩ đã vẽ tranh tĩnh vật một cách thiếu sáng tạo, tạo ra một bố cục nhạt nhẽo và thiếu cảm hứng.
the software interface was designed unimaginatively, prioritizing functionality over aesthetics.
Giao diện phần mềm được thiết kế một cách thiếu sáng tạo, ưu tiên chức năng hơn tính thẩm mỹ.
he presented the data unimaginatively, simply listing numbers without any insightful analysis.
Anh ta trình bày dữ liệu một cách thiếu sáng tạo, chỉ đơn giản là liệt kê các con số mà không có bất kỳ phân tích sâu sắc nào.
unimaginatively speaking
nói một cách thiếu sáng tạo
living unimaginatively
sống một cách thiếu sáng tạo
unimaginatively designed
thiết kế một cách thiếu sáng tạo
quite unimaginatively
thực sự thiếu sáng tạo
unimaginatively written
viết một cách thiếu sáng tạo
he acted unimaginatively
anh ấy hành động một cách thiếu sáng tạo
unimaginatively presented
trình bày một cách thiếu sáng tạo
unimaginatively done
làm một cách thiếu sáng tạo
unimaginatively solved
giải quyết một cách thiếu sáng tạo
unimaginatively crafted
thực hiện một cách thiếu sáng tạo
the report was written unimaginatively, lacking any spark or originality.
Báo cáo được viết một cách thiếu sáng tạo, thiếu đi sự nhiệt tình và sự độc đáo.
he described the landscape unimaginatively, simply stating it was "green and hilly."
Anh ta mô tả phong cảnh một cách thiếu sáng tạo, chỉ đơn giản nói rằng nó "xanh và đồi núi".
the film's plot unfolded unimaginatively, relying on tired tropes and clichés.
Cốt truyện của bộ phim diễn ra một cách thiếu sáng tạo, dựa vào những khuôn mẫu và lối mòn cũ kỹ.
the interior designer decorated the room unimaginatively, choosing beige walls and generic furniture.
Nhà thiết kế nội thất trang trí căn phòng một cách thiếu sáng tạo, chọn những bức tường màu be và đồ nội thất thông thường.
the politician delivered a speech unimaginatively, reciting prepared talking points.
Nhà chính trị đã đưa ra một bài phát biểu một cách thiếu sáng tạo, lặp lại những điểm chính đã chuẩn bị.
the band played the same song unimaginatively, without any improvisation or flair.
Ban nhạc chơi lại bài hát đó một cách thiếu sáng tạo, không có bất kỳ sự ngẫu hứng hay phong cách nào.
the author approached the subject matter unimaginatively, presenting facts in a dry and factual manner.
Tác giả tiếp cận chủ đề một cách thiếu sáng tạo, trình bày các sự kiện một cách khô khan và thực tế.
the student answered the question unimaginatively, providing a predictable and formulaic response.
Sinh viên trả lời câu hỏi một cách thiếu sáng tạo, đưa ra câu trả lời có thể đoán trước và theo khuôn mẫu.
the artist painted the still life unimaginatively, creating a bland and uninspired composition.
Vị họa sĩ đã vẽ tranh tĩnh vật một cách thiếu sáng tạo, tạo ra một bố cục nhạt nhẽo và thiếu cảm hứng.
the software interface was designed unimaginatively, prioritizing functionality over aesthetics.
Giao diện phần mềm được thiết kế một cách thiếu sáng tạo, ưu tiên chức năng hơn tính thẩm mỹ.
he presented the data unimaginatively, simply listing numbers without any insightful analysis.
Anh ta trình bày dữ liệu một cách thiếu sáng tạo, chỉ đơn giản là liệt kê các con số mà không có bất kỳ phân tích sâu sắc nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay