unimpressively slow
chậm chạp một cách thiếu ấn tượng
performed unimpressively
thực hiện một cách thiếu ấn tượng
unimpressively quiet
yên tĩnh một cách thiếu ấn tượng
living unimpressively
sống một cách thiếu ấn tượng
unimpressively large
lớn một cách thiếu ấn tượng
spoke unimpressively
nói một cách thiếu ấn tượng
unimpressively well
tốt một cách thiếu ấn tượng
unimpressively detailed
chi tiết một cách thiếu ấn tượng
unimpressively simple
đơn giản một cách thiếu ấn tượng
moved unimpressively
di chuyển một cách thiếu ấn tượng
the presentation ended unimpressively, lacking any real energy.
Bài thuyết trình kết thúc một cách thiếu ấn tượng, thiếu năng lượng thực sự.
he performed the magic trick unimpressively, dropping the card.
Anh ấy biểu diễn trò ảo thuật một cách thiếu ấn tượng, làm rơi thẻ bài.
the team played unimpressively throughout the entire first half.
Đội chơi bóng một cách thiếu ấn tượng trong suốt hiệp một.
the new product launch proceeded unimpressively, failing to generate excitement.
Quá trình ra mắt sản phẩm mới diễn ra một cách thiếu ấn tượng, không tạo ra sự phấn khích.
she delivered the speech unimpressively, reading directly from the notes.
Cô ấy trình bày bài phát biểu một cách thiếu ấn tượng, đọc trực tiếp từ ghi chú.
the comedian told jokes unimpressively, receiving only polite smiles.
Người hề kể chuyện cười một cách thiếu ấn tượng, chỉ nhận được những nụ cười lịch sự.
the athlete finished the race unimpressively, far behind the leaders.
Vận động viên kết thúc cuộc đua một cách thiếu ấn tượng, tụt xa so với những người dẫn đầu.
the restaurant's food was prepared and served unimpressively.
Thức ăn của nhà hàng được chuẩn bị và phục vụ một cách thiếu ấn tượng.
the film's ending concluded unimpressively, leaving the audience disappointed.
Kết thúc của bộ phim kết thúc một cách thiếu ấn tượng, khiến khán giả thất vọng.
he explained the complex theory unimpressively, using overly simple language.
Anh ấy giải thích lý thuyết phức tạp một cách thiếu ấn tượng, sử dụng ngôn ngữ quá đơn giản.
the band played their new song unimpressively, lacking passion and flair.
Ban nhạc chơi bài hát mới của họ một cách thiếu ấn tượng, thiếu sự nhiệt tình và phong cách.
unimpressively slow
chậm chạp một cách thiếu ấn tượng
performed unimpressively
thực hiện một cách thiếu ấn tượng
unimpressively quiet
yên tĩnh một cách thiếu ấn tượng
living unimpressively
sống một cách thiếu ấn tượng
unimpressively large
lớn một cách thiếu ấn tượng
spoke unimpressively
nói một cách thiếu ấn tượng
unimpressively well
tốt một cách thiếu ấn tượng
unimpressively detailed
chi tiết một cách thiếu ấn tượng
unimpressively simple
đơn giản một cách thiếu ấn tượng
moved unimpressively
di chuyển một cách thiếu ấn tượng
the presentation ended unimpressively, lacking any real energy.
Bài thuyết trình kết thúc một cách thiếu ấn tượng, thiếu năng lượng thực sự.
he performed the magic trick unimpressively, dropping the card.
Anh ấy biểu diễn trò ảo thuật một cách thiếu ấn tượng, làm rơi thẻ bài.
the team played unimpressively throughout the entire first half.
Đội chơi bóng một cách thiếu ấn tượng trong suốt hiệp một.
the new product launch proceeded unimpressively, failing to generate excitement.
Quá trình ra mắt sản phẩm mới diễn ra một cách thiếu ấn tượng, không tạo ra sự phấn khích.
she delivered the speech unimpressively, reading directly from the notes.
Cô ấy trình bày bài phát biểu một cách thiếu ấn tượng, đọc trực tiếp từ ghi chú.
the comedian told jokes unimpressively, receiving only polite smiles.
Người hề kể chuyện cười một cách thiếu ấn tượng, chỉ nhận được những nụ cười lịch sự.
the athlete finished the race unimpressively, far behind the leaders.
Vận động viên kết thúc cuộc đua một cách thiếu ấn tượng, tụt xa so với những người dẫn đầu.
the restaurant's food was prepared and served unimpressively.
Thức ăn của nhà hàng được chuẩn bị và phục vụ một cách thiếu ấn tượng.
the film's ending concluded unimpressively, leaving the audience disappointed.
Kết thúc của bộ phim kết thúc một cách thiếu ấn tượng, khiến khán giả thất vọng.
he explained the complex theory unimpressively, using overly simple language.
Anh ấy giải thích lý thuyết phức tạp một cách thiếu ấn tượng, sử dụng ngôn ngữ quá đơn giản.
the band played their new song unimpressively, lacking passion and flair.
Ban nhạc chơi bài hát mới của họ một cách thiếu ấn tượng, thiếu sự nhiệt tình và phong cách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay