uninhabitedness

[Mỹ]/ˌʌnɪnˈhæbɪtɪdnəs/
[Anh]/ˌʌnɪnˈhæbɪtɪdnəs/

Dịch

n. trạng thái hoặc đặc điểm không có người ở; sự vắng mặt của cư dân

Cụm từ & Cách kết hợp

total uninhabitedness

Vietnamese_translation

near uninhabitedness

Vietnamese_translation

uninhabitedness persists

Vietnamese_translation

uninhabitedness remains

Vietnamese_translation

deep uninhabitedness

Vietnamese_translation

uninhabitedness today

Vietnamese_translation

growing uninhabitedness

Vietnamese_translation

uninhabitedness increased

Vietnamese_translation

uninhabitedness everywhere

Vietnamese_translation

uninhabitedness spreads

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the island's uninhabitedness makes it a perfect sanctuary for nesting seabirds.

Việc không có người ở của hòn đảo khiến nó trở thành nơi tị nạn lý tưởng cho các loài chim biển đẻ trứng.

researchers measured the region's uninhabitedness by tracking road access and night lights.

Những nhà nghiên cứu đã đo lường mức độ không có người ở của khu vực bằng cách theo dõi khả năng tiếp cận đường và ánh sáng ban đêm.

the desert's uninhabitedness is broken only by an occasional ranger station.

Việc không có người ở của sa mạc chỉ bị phá vỡ bởi những trạm kiểm lâm thỉnh thoảng xuất hiện.

we underestimated the valley's uninhabitedness and packed too little water.

Chúng tôi đã đánh giá thấp mức độ không có người ở của thung lũng và mang theo quá ít nước.

the park promotes the uninhabitedness of its core zone to preserve fragile habitats.

Công viên khuyến khích việc không có người ở trong khu vực lõi của nó để bảo tồn các môi trường sống mong manh.

satellite images confirm the uninhabitedness of the peninsula after the evacuation.

Hình ảnh vệ tinh xác nhận việc không có người ở của bán đảo sau khi sơ tán.

his novel captures the uninhabitedness of abandoned towns along the old railway.

Tiểu thuyết của ông phản ánh việc không có người ở của các ngôi làng bỏ hoang dọc tuyến đường sắt cũ.

the uninhabitedness of the reserve reduces noise pollution and supports wildlife corridors.

Việc không có người ở của khu bảo tồn làm giảm ô nhiễm tiếng ồn và hỗ trợ các hành lang sinh vật.

they chose the campsite for its uninhabitedness and clear view of the stars.

Họ chọn khu trại vì việc không có người ở và tầm nhìn rõ ràng về các ngôi sao.

the audit verified the building's uninhabitedness before the renovation contract was signed.

Kiểm toán xác nhận việc không có người ở của tòa nhà trước khi ký hợp đồng sửa chữa.

the coastline's uninhabitedness is protected by strict zoning and limited permits.

Việc không có người ở của bờ biển được bảo vệ bởi quy hoạch nghiêm ngặt và giấy phép giới hạn.

local legends exaggerate the uninhabitedness of the forest, but hikers pass through daily.

Các huyền thoại địa phương phóng đại việc không có người ở của rừng, nhưng các người leo núi đi qua hàng ngày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay