uninnocent smile
nụ cười không vô tội
uninnocent laughter
tiếng cười không vô tội
uninnocent eyes
mắt không vô tội
uninnocent mind
tâm trí không vô tội
uninnocent thought
ý nghĩ không vô tội
uninnocent heart
lòng không vô tội
uninnocent soul
linh hồn không vô tội
uninnocent face
đôi mắt không vô tội
uninnocent gesture
điệu bộ không vô tội
uninnocent being
tồn tại không vô tội
the uninnocent child had already learned to manipulate situations to her advantage.
Trẻ em không vô tội đó đã học cách điều khiển tình huống để lợi dụng mình.
his uninnocent smile suggested he knew exactly what he was doing.
Nụ cười không vô tội của anh ấy cho thấy anh ấy hoàn toàn biết mình đang làm gì.
the uninnocent eyes of the teenager revealed a wisdom beyond her years.
Mắt không vô tội của cô thiếu niên tiết lộ một sự khôn ngoan vượt qua tuổi tác của cô.
she gave him an uninnocent glance that made his heart race.
Cô liếc nhìn anh một cái không vô tội khiến trái tim anh đập thình thịch.
the uninnocent laughter echoed through the empty hallway.
Cái cười không vô tội vang vọng khắp hành lang trống trải.
his uninnocent hands were stained with the evidence of his mischief.
Bàn tay không vô tội của anh ấy đầy vết bẩn chứng cứ của trò nghịch ngợm.
the uninnocent whisper contained secrets that should not have been spoken.
Tiếng thì thầm không vô tội chứa đựng những bí mật không nên được nói ra.
her uninnocent beauty masked a cunning intelligence.
Độ xinh đẹp không vô tội của cô che giấu một trí tuệ khôn khéo.
the uninnocent game had rules that only adults could understand.
Trò chơi không vô tội có những quy tắc chỉ người lớn mới hiểu.
the uninnocent kiss left her trembling with both fear and desire.
Cái hôn không vô tội khiến cô run rẩy bởi cả nỗi sợ và khao khát.
his uninnocent question revealed more than he intended to show.
Câu hỏi không vô tội của anh ấy tiết lộ nhiều hơn những gì anh muốn thể hiện.
the uninnocent photograph captured a moment of forbidden connection.
Chiếc ảnh không vô tội ghi lại khoảnh khắc kết nối cấm kỵ.
her uninnocent voice carried tones that suggested experience beyond her age.
Giọng nói không vô tội của cô mang theo những âm điệu cho thấy kinh nghiệm vượt qua tuổi tác.
uninnocent smile
nụ cười không vô tội
uninnocent laughter
tiếng cười không vô tội
uninnocent eyes
mắt không vô tội
uninnocent mind
tâm trí không vô tội
uninnocent thought
ý nghĩ không vô tội
uninnocent heart
lòng không vô tội
uninnocent soul
linh hồn không vô tội
uninnocent face
đôi mắt không vô tội
uninnocent gesture
điệu bộ không vô tội
uninnocent being
tồn tại không vô tội
the uninnocent child had already learned to manipulate situations to her advantage.
Trẻ em không vô tội đó đã học cách điều khiển tình huống để lợi dụng mình.
his uninnocent smile suggested he knew exactly what he was doing.
Nụ cười không vô tội của anh ấy cho thấy anh ấy hoàn toàn biết mình đang làm gì.
the uninnocent eyes of the teenager revealed a wisdom beyond her years.
Mắt không vô tội của cô thiếu niên tiết lộ một sự khôn ngoan vượt qua tuổi tác của cô.
she gave him an uninnocent glance that made his heart race.
Cô liếc nhìn anh một cái không vô tội khiến trái tim anh đập thình thịch.
the uninnocent laughter echoed through the empty hallway.
Cái cười không vô tội vang vọng khắp hành lang trống trải.
his uninnocent hands were stained with the evidence of his mischief.
Bàn tay không vô tội của anh ấy đầy vết bẩn chứng cứ của trò nghịch ngợm.
the uninnocent whisper contained secrets that should not have been spoken.
Tiếng thì thầm không vô tội chứa đựng những bí mật không nên được nói ra.
her uninnocent beauty masked a cunning intelligence.
Độ xinh đẹp không vô tội của cô che giấu một trí tuệ khôn khéo.
the uninnocent game had rules that only adults could understand.
Trò chơi không vô tội có những quy tắc chỉ người lớn mới hiểu.
the uninnocent kiss left her trembling with both fear and desire.
Cái hôn không vô tội khiến cô run rẩy bởi cả nỗi sợ và khao khát.
his uninnocent question revealed more than he intended to show.
Câu hỏi không vô tội của anh ấy tiết lộ nhiều hơn những gì anh muốn thể hiện.
the uninnocent photograph captured a moment of forbidden connection.
Chiếc ảnh không vô tội ghi lại khoảnh khắc kết nối cấm kỵ.
her uninnocent voice carried tones that suggested experience beyond her age.
Giọng nói không vô tội của cô mang theo những âm điệu cho thấy kinh nghiệm vượt qua tuổi tác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay