uninspected goods
hàng hóa chưa được kiểm tra
uninspected areas
khu vực chưa được kiểm tra
uninspected packages
gói hàng chưa được kiểm tra
uninspected vehicles
phương tiện chưa được kiểm tra
uninspected shipments
lô hàng chưa được kiểm tra
uninspected items
vật phẩm chưa được kiểm tra
uninspected sites
các địa điểm chưa được kiểm tra
uninspected equipment
thiết bị chưa được kiểm tra
uninspected cargo
hàng hóa chưa được kiểm tra
the uninspected cargo was delayed at the port.
hàng hóa chưa được kiểm tra đã bị trì hoãn tại cảng.
uninspected vehicles can pose a safety risk on the road.
các phương tiện chưa được kiểm tra có thể gây nguy cơ mất an toàn trên đường.
they discovered uninspected areas in the factory.
họ phát hiện ra các khu vực chưa được kiểm tra trong nhà máy.
the uninspected documents raised concerns among the staff.
các tài liệu chưa được kiểm tra đã làm dấy lên những lo ngại trong số nhân viên.
uninspected shipments can lead to serious problems.
các lô hàng chưa được kiểm tra có thể dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng.
the inspector found several uninspected items during the audit.
người kiểm tra đã phát hiện ra nhiều vật phẩm chưa được kiểm tra trong quá trình kiểm toán.
uninspected food products can be harmful to consumers.
các sản phẩm thực phẩm chưa được kiểm tra có thể gây hại cho người tiêu dùng.
they decided to address the issue of uninspected equipment.
họ quyết định giải quyết vấn đề về thiết bị chưa được kiểm tra.
the report highlighted the risks of uninspected facilities.
báo cáo nêu bật những rủi ro của các cơ sở chưa được kiểm tra.
uninspected areas of the building need immediate attention.
các khu vực chưa được kiểm tra của tòa nhà cần được chú ý ngay lập tức.
uninspected goods
hàng hóa chưa được kiểm tra
uninspected areas
khu vực chưa được kiểm tra
uninspected packages
gói hàng chưa được kiểm tra
uninspected vehicles
phương tiện chưa được kiểm tra
uninspected shipments
lô hàng chưa được kiểm tra
uninspected items
vật phẩm chưa được kiểm tra
uninspected sites
các địa điểm chưa được kiểm tra
uninspected equipment
thiết bị chưa được kiểm tra
uninspected cargo
hàng hóa chưa được kiểm tra
the uninspected cargo was delayed at the port.
hàng hóa chưa được kiểm tra đã bị trì hoãn tại cảng.
uninspected vehicles can pose a safety risk on the road.
các phương tiện chưa được kiểm tra có thể gây nguy cơ mất an toàn trên đường.
they discovered uninspected areas in the factory.
họ phát hiện ra các khu vực chưa được kiểm tra trong nhà máy.
the uninspected documents raised concerns among the staff.
các tài liệu chưa được kiểm tra đã làm dấy lên những lo ngại trong số nhân viên.
uninspected shipments can lead to serious problems.
các lô hàng chưa được kiểm tra có thể dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng.
the inspector found several uninspected items during the audit.
người kiểm tra đã phát hiện ra nhiều vật phẩm chưa được kiểm tra trong quá trình kiểm toán.
uninspected food products can be harmful to consumers.
các sản phẩm thực phẩm chưa được kiểm tra có thể gây hại cho người tiêu dùng.
they decided to address the issue of uninspected equipment.
họ quyết định giải quyết vấn đề về thiết bị chưa được kiểm tra.
the report highlighted the risks of uninspected facilities.
báo cáo nêu bật những rủi ro của các cơ sở chưa được kiểm tra.
uninspected areas of the building need immediate attention.
các khu vực chưa được kiểm tra của tòa nhà cần được chú ý ngay lập tức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay