unintentionality

[Mỹ]/[ˌʌnɪnˈtenʃənəlɪti]/
[Anh]/[ˌʌnɪnˈtenʃənəlɪti]/

Dịch

n. trạng thái không có ý định làm điều gì đó; sự thiếu ý định; sự vô tình.

Cụm từ & Cách kết hợp

unintentionality principle

Nguyên tắc vô ý

avoiding unintentionality

Tránh vô ý

due to unintentionality

Vì vô ý

showing unintentionality

Thể hiện vô ý

unintentionality effects

Tác động vô ý

reducing unintentionality

Giảm thiểu vô ý

unintentionality bias

Thiên lệ vô ý

addressing unintentionality

Xử lý vô ý

unintentionality concerns

Nỗi lo về vô ý

mitigating unintentionality

Giảm nhẹ vô ý

Câu ví dụ

the unintentionality of his actions caused a major misunderstanding.

Hành động vô tình của anh ấy đã gây ra một hiểu lầm lớn.

she denied any intentionality in the misleading information, attributing it to unintentionality.

Cô ấy phủ nhận bất kỳ ý định nào trong thông tin gây hiểu lầm, cho rằng đó là do vô tình.

the project's failure stemmed from a lack of planning and a degree of unintentionality.

Sự thất bại của dự án bắt nguồn từ việc thiếu kế hoạch và một phần nào đó là do vô tình.

we investigated the unintentionality behind the error in the report.

Chúng tôi điều tra nguyên nhân vô tình đằng sau sai sót trong báo cáo.

the artist explored the theme of unintentionality in their latest exhibition.

Nghệ sĩ đã khai thác chủ đề về sự vô tình trong triển lãm gần đây của họ.

despite his best efforts, there was an element of unintentionality in his response.

Dù đã cố gắng hết sức, trong câu trả lời của anh ấy vẫn có một yếu tố vô tình.

the unintentionality of the mistake made the situation even more awkward.

Sự vô tình của sai lầm này khiến tình hình trở nên càng khó xử hơn.

the study examined the role of unintentionality in social interactions.

Nghiên cứu đã xem xét vai trò của sự vô tình trong các tương tác xã hội.

he emphasized that the leak was due to unintentionality, not malice.

Anh ấy nhấn mạnh rằng việc rò rỉ là do vô tình, chứ không phải do cố ý.

the company addressed the unintentionality in their marketing campaign.

Doanh nghiệp đã giải quyết sự vô tình trong chiến dịch quảng cáo của họ.

the unintentionality of the oversight was a significant oversight in itself.

Sự vô tình trong việc bỏ sót là một sai sót đáng kể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay