total unplannedness
sự bất ngờ không lường trước
sheer unplannedness
sự không lường trước hoàn toàn
the sheer unplannedness of the weekend trip was exactly what we needed to relax.
Tính tùy hứng của chuyến đi đường khiến mỗi điểm dừng chân trở thành một cuộc phiêu lưu nhỏ.
he embraced the unplannedness of his career path, accepting every surprise opportunity.
Chúng tôi đón nhận sự tùy hứng của buổi chiều và lang thang trên những con phố nhỏ.
the director captured the unplannedness of the city streets in his documentary.
Tính tùy hứng của cuộc họp đã tạo ra những khoảng trống khó xử trong chương trình nghị sự.
there is a certain charm in the unplannedness of a spontaneous conversation.
Tính tùy hứng của cô ấy trong công việc đôi khi dẫn đến những cuộc tranh đua phút cuối.
the project failed due to a high degree of unplannedness in the execution phase.
Tính tùy hứng của lịch trình ra mắt làm tăng nguy cơ chậm trễ.
life's inherent unplannedness can be a source of anxiety for those who need control.
Chúng tôi đã cố gắng giảm thiểu sự tùy hứng của dự án bằng cách kiểm tra hàng tuần.
she found beauty in the unplannedness of the overgrown garden.
Tính tùy hứng của lịch trình cho phép có chỗ cho các đề xuất địa phương.
the novel explores the unplannedness of human relationships and chance encounters.
Bất chấp sự tùy hứng của sự kiện, đội ngũ đã mang lại một trải nghiệm suôn sẻ.
despite the team's rigid schedule, a level of unplannedness was inevitable.
Sự quyến rũ của anh ấy đến từ sự tùy hứng trong những câu chuyện và những câu đùa bất ngờ của anh ấy.
the term 'unplannedness' describes the chaotic nature of the market shifts.
Tính tùy hứng của thí nghiệm buộc chúng tôi phải nhanh chóng điều chỉnh các giả định của mình.
we learned to appreciate the unplannedness of our travel adventures abroad.
Họ tận hưởng sự tùy hứng của việc hẹn hò mà không có những quy tắc hoặc thời gian nghiêm ngặt.
total unplannedness
sự bất ngờ không lường trước
sheer unplannedness
sự không lường trước hoàn toàn
the sheer unplannedness of the weekend trip was exactly what we needed to relax.
Tính tùy hứng của chuyến đi đường khiến mỗi điểm dừng chân trở thành một cuộc phiêu lưu nhỏ.
he embraced the unplannedness of his career path, accepting every surprise opportunity.
Chúng tôi đón nhận sự tùy hứng của buổi chiều và lang thang trên những con phố nhỏ.
the director captured the unplannedness of the city streets in his documentary.
Tính tùy hứng của cuộc họp đã tạo ra những khoảng trống khó xử trong chương trình nghị sự.
there is a certain charm in the unplannedness of a spontaneous conversation.
Tính tùy hứng của cô ấy trong công việc đôi khi dẫn đến những cuộc tranh đua phút cuối.
the project failed due to a high degree of unplannedness in the execution phase.
Tính tùy hứng của lịch trình ra mắt làm tăng nguy cơ chậm trễ.
life's inherent unplannedness can be a source of anxiety for those who need control.
Chúng tôi đã cố gắng giảm thiểu sự tùy hứng của dự án bằng cách kiểm tra hàng tuần.
she found beauty in the unplannedness of the overgrown garden.
Tính tùy hứng của lịch trình cho phép có chỗ cho các đề xuất địa phương.
the novel explores the unplannedness of human relationships and chance encounters.
Bất chấp sự tùy hứng của sự kiện, đội ngũ đã mang lại một trải nghiệm suôn sẻ.
despite the team's rigid schedule, a level of unplannedness was inevitable.
Sự quyến rũ của anh ấy đến từ sự tùy hứng trong những câu chuyện và những câu đùa bất ngờ của anh ấy.
the term 'unplannedness' describes the chaotic nature of the market shifts.
Tính tùy hứng của thí nghiệm buộc chúng tôi phải nhanh chóng điều chỉnh các giả định của mình.
we learned to appreciate the unplannedness of our travel adventures abroad.
Họ tận hưởng sự tùy hứng của việc hẹn hò mà không có những quy tắc hoặc thời gian nghiêm ngặt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay