accidentalness of events
sự ngẫu nhiên của các sự kiện
avoiding accidentalness
tránh sự ngẫu nhiên
due to accidentalness
vì sự ngẫu nhiên
highlighting accidentalness
nổi bật sự ngẫu nhiên
examining accidentalness
khảo sát sự ngẫu nhiên
reducing accidentalness
giảm sự ngẫu nhiên
accepting accidentalness
chấp nhận sự ngẫu nhiên
influence of accidentalness
tác động của sự ngẫu nhiên
presence of accidentalness
sự hiện diện của sự ngẫu nhiên
analyzing accidentalness
phân tích sự ngẫu nhiên
the accidentalness of the meeting made the conversation feel more genuine.
Sự ngẫu nhiên của cuộc gặp đã khiến cuộc trò chuyện cảm thấy chân thật hơn.
we tried to eliminate any accidentalness in the experimental design.
Chúng tôi đã cố gắng loại bỏ mọi yếu tố ngẫu nhiên trong thiết kế thí nghiệm.
the accidentalness of the discovery led to a breakthrough in research.
Sự ngẫu nhiên của phát hiện đã dẫn đến một bước đột phá trong nghiên cứu.
despite the accidentalness, the outcome was surprisingly positive.
Dù có sự ngẫu nhiên, kết quả lại bất ngờ tích cực.
he attributed the success to a combination of skill and accidentalness.
Ông cho rằng thành công là kết quả của sự kết hợp giữa kỹ năng và yếu tố ngẫu nhiên.
the project’s accidentalness was a key factor in its unique character.
Sự ngẫu nhiên của dự án là yếu tố then chốt tạo nên tính độc đáo của nó.
she embraced the accidentalness of the situation and went with the flow.
Cô ấy chấp nhận sự ngẫu nhiên của tình huống và đi theo dòng chảy.
the accidentalness of the error was difficult to trace back to its source.
Sự ngẫu nhiên của sai sót rất khó để truy ngược lại nguồn gốc.
there was a certain charm in the accidentalness of the encounter.
Có một vẻ quyến rũ nào đó trong sự ngẫu nhiên của cuộc gặp gỡ.
the accidentalness of the event highlighted the unpredictable nature of life.
Sự ngẫu nhiên của sự kiện này đã làm nổi bật bản chất không thể đoán trước của cuộc sống.
we analyzed the accidentalness of the data to identify potential biases.
Chúng tôi phân tích sự ngẫu nhiên của dữ liệu để xác định các thiên kiến tiềm năng.
accidentalness of events
sự ngẫu nhiên của các sự kiện
avoiding accidentalness
tránh sự ngẫu nhiên
due to accidentalness
vì sự ngẫu nhiên
highlighting accidentalness
nổi bật sự ngẫu nhiên
examining accidentalness
khảo sát sự ngẫu nhiên
reducing accidentalness
giảm sự ngẫu nhiên
accepting accidentalness
chấp nhận sự ngẫu nhiên
influence of accidentalness
tác động của sự ngẫu nhiên
presence of accidentalness
sự hiện diện của sự ngẫu nhiên
analyzing accidentalness
phân tích sự ngẫu nhiên
the accidentalness of the meeting made the conversation feel more genuine.
Sự ngẫu nhiên của cuộc gặp đã khiến cuộc trò chuyện cảm thấy chân thật hơn.
we tried to eliminate any accidentalness in the experimental design.
Chúng tôi đã cố gắng loại bỏ mọi yếu tố ngẫu nhiên trong thiết kế thí nghiệm.
the accidentalness of the discovery led to a breakthrough in research.
Sự ngẫu nhiên của phát hiện đã dẫn đến một bước đột phá trong nghiên cứu.
despite the accidentalness, the outcome was surprisingly positive.
Dù có sự ngẫu nhiên, kết quả lại bất ngờ tích cực.
he attributed the success to a combination of skill and accidentalness.
Ông cho rằng thành công là kết quả của sự kết hợp giữa kỹ năng và yếu tố ngẫu nhiên.
the project’s accidentalness was a key factor in its unique character.
Sự ngẫu nhiên của dự án là yếu tố then chốt tạo nên tính độc đáo của nó.
she embraced the accidentalness of the situation and went with the flow.
Cô ấy chấp nhận sự ngẫu nhiên của tình huống và đi theo dòng chảy.
the accidentalness of the error was difficult to trace back to its source.
Sự ngẫu nhiên của sai sót rất khó để truy ngược lại nguồn gốc.
there was a certain charm in the accidentalness of the encounter.
Có một vẻ quyến rũ nào đó trong sự ngẫu nhiên của cuộc gặp gỡ.
the accidentalness of the event highlighted the unpredictable nature of life.
Sự ngẫu nhiên của sự kiện này đã làm nổi bật bản chất không thể đoán trước của cuộc sống.
we analyzed the accidentalness of the data to identify potential biases.
Chúng tôi phân tích sự ngẫu nhiên của dữ liệu để xác định các thiên kiến tiềm năng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay