accidentalness

[Mỹ]/[əˈksɪdəntəlˌnəs]/
[Anh]/[əˈksɪdəntəlˌnəs]/

Dịch

n. Chất lượng hoặc trạng thái là ngẫu nhiên; yếu tố may rủi liên quan đến một sự kiện; mức độ mà một điều gì đó có khả năng xảy ra một cách ngẫu nhiên.

Cụm từ & Cách kết hợp

accidentalness of events

sự ngẫu nhiên của các sự kiện

avoiding accidentalness

tránh sự ngẫu nhiên

due to accidentalness

vì sự ngẫu nhiên

highlighting accidentalness

nổi bật sự ngẫu nhiên

examining accidentalness

khảo sát sự ngẫu nhiên

reducing accidentalness

giảm sự ngẫu nhiên

accepting accidentalness

chấp nhận sự ngẫu nhiên

influence of accidentalness

tác động của sự ngẫu nhiên

presence of accidentalness

sự hiện diện của sự ngẫu nhiên

analyzing accidentalness

phân tích sự ngẫu nhiên

Câu ví dụ

the accidentalness of the meeting made the conversation feel more genuine.

Sự ngẫu nhiên của cuộc gặp đã khiến cuộc trò chuyện cảm thấy chân thật hơn.

we tried to eliminate any accidentalness in the experimental design.

Chúng tôi đã cố gắng loại bỏ mọi yếu tố ngẫu nhiên trong thiết kế thí nghiệm.

the accidentalness of the discovery led to a breakthrough in research.

Sự ngẫu nhiên của phát hiện đã dẫn đến một bước đột phá trong nghiên cứu.

despite the accidentalness, the outcome was surprisingly positive.

Dù có sự ngẫu nhiên, kết quả lại bất ngờ tích cực.

he attributed the success to a combination of skill and accidentalness.

Ông cho rằng thành công là kết quả của sự kết hợp giữa kỹ năng và yếu tố ngẫu nhiên.

the project’s accidentalness was a key factor in its unique character.

Sự ngẫu nhiên của dự án là yếu tố then chốt tạo nên tính độc đáo của nó.

she embraced the accidentalness of the situation and went with the flow.

Cô ấy chấp nhận sự ngẫu nhiên của tình huống và đi theo dòng chảy.

the accidentalness of the error was difficult to trace back to its source.

Sự ngẫu nhiên của sai sót rất khó để truy ngược lại nguồn gốc.

there was a certain charm in the accidentalness of the encounter.

Có một vẻ quyến rũ nào đó trong sự ngẫu nhiên của cuộc gặp gỡ.

the accidentalness of the event highlighted the unpredictable nature of life.

Sự ngẫu nhiên của sự kiện này đã làm nổi bật bản chất không thể đoán trước của cuộc sống.

we analyzed the accidentalness of the data to identify potential biases.

Chúng tôi phân tích sự ngẫu nhiên của dữ liệu để xác định các thiên kiến tiềm năng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay