uninterruptedness

[Mỹ]/ˌʌnˌɪn.təˈrʌp.tɪd.nəs/
[Anh]/ˌʌnˌɪn.təˈrʌp.tɪd.nəs/

Dịch

n. trạng thái hoặc chất lượng tiếp tục mà không có bất kỳ sự ngắt quãng, gián đoạn nào.

Cụm từ & Cách kết hợp

pure uninterruptedness

Tính liên tục tinh khiết

total uninterruptedness

Tính liên tục tuyệt đối

enjoy uninterruptedness

Yêu thích tính liên tục

value uninterruptedness

Giá trị của tính liên tục

seek uninterruptedness

Tìm kiếm tính liên tục

need uninterruptedness

Cần tính liên tục

maintain uninterruptedness

Duy trì tính liên tục

preserve uninterruptedness

Bảo tồn tính liên tục

restore uninterruptedness

Khôi phục tính liên tục

uninterruptedness matters

Tính liên tục là quan trọng

Câu ví dụ

the uninterruptedness of the live feed kept viewers engaged throughout the storm coverage.

Sự liên tục của luồng phát trực tiếp đã giữ cho khán giả tập trung trong suốt quá trình bao phủ cơn bão.

we measured the uninterruptedness of service during peak hours to assess overall reliability.

Chúng tôi đã đo lường sự liên tục của dịch vụ trong giờ cao điểm để đánh giá độ tin cậy tổng thể.

the uninterruptedness of her concentration helped her finish the report ahead of schedule.

Sự tập trung liên tục của cô ấy đã giúp cô hoàn thành báo cáo trước thời hạn.

engineers improved the uninterruptedness of power supply by adding redundant circuits.

Kỹ sư đã cải thiện sự liên tục của nguồn điện bằng cách thêm các mạch dự phòng.

the uninterruptedness of the conversation was broken by repeated phone alerts.

Sự liên tục của cuộc trò chuyện bị gián đoạn bởi các cảnh báo điện thoại lặp lại.

after the upgrade, the uninterruptedness of network connectivity noticeably increased.

Sau khi nâng cấp, sự liên tục của kết nối mạng tăng đáng kể.

sleep uninterruptedness is essential for memory consolidation and emotional balance.

Sự liên tục của giấc ngủ là cần thiết cho việc củng cố trí nhớ và cân bằng cảm xúc.

the uninterruptedness of the ceremony depended on flawless timing and quiet logistics.

Sự liên tục của buổi lễ phụ thuộc vào thời gian hoàn hảo và logistics yên tĩnh.

they value the uninterruptedness of workflow, so meetings are limited to one short block.

Họ coi trọng sự liên tục của quy trình làm việc, vì vậy các cuộc họp bị giới hạn trong một khối ngắn.

the uninterruptedness of data collection was critical for the clinical trial’s accuracy.

Sự liên tục của việc thu thập dữ liệu là rất quan trọng đối với độ chính xác của thử nghiệm lâm sàng.

the uninterruptedness of her training routine was disrupted by a minor injury.

Sự liên tục của thói quen tập luyện của cô ấy bị gián đoạn bởi một chấn thương nhỏ.

we secured uninterruptedness of operations with backup servers and a failover plan.

Chúng tôi đảm bảo sự liên tục của hoạt động với các máy chủ dự phòng và kế hoạch chuyển tiếp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay