seamlessness

[Mỹ]/[ˈsiːmlɪsnəs]/
[Anh]/[ˈsiːmlɪsnəs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tính chất liền mạch; sự thiếu hụt các đường nối hoặc chuyển đổi; Dòng chảy hoặc kết nối trơn tru và liên tục; sự thiếu gián đoạn; Trạng thái hoàn hảo hoặc không có bất kỳ điểm ngừng nào rõ ràng.

Cụm từ & Cách kết hợp

achieving seamlessness

đạt được sự liền mạch

seamlessness of design

sự liền mạch trong thiết kế

experience seamlessness

trải nghiệm sự liền mạch

ensure seamlessness

đảm bảo sự liền mạch

seamlessness is key

sự liền mạch là yếu tố then chốt

pursuing seamlessness

theo đuổi sự liền mạch

demonstrates seamlessness

chứng minh sự liền mạch

value seamlessness

coi trọng sự liền mạch

creating seamlessness

tạo ra sự liền mạch

prioritizing seamlessness

ưu tiên sự liền mạch

Câu ví dụ

the website offered a seamlessness of experience across all devices.

Trang web cung cấp trải nghiệm liền mạch trên tất cả các thiết bị.

we aimed for a seamlessness in the transition between the two phases of the project.

Chúng tôi hướng tới sự liền mạch trong quá trình chuyển đổi giữa hai giai đoạn của dự án.

the integration provided a remarkable seamlessness between the software systems.

Việc tích hợp cung cấp sự liền mạch đáng chú ý giữa các hệ thống phần mềm.

the choreographer emphasized the seamlessness of the dancers' movements.

Người biên đạo nhấn mạnh sự liền mạch trong các chuyển động của các vũ công.

the new platform promised a seamlessness in data sharing across departments.

Nền tảng mới hứa hẹn sự liền mạch trong chia sẻ dữ liệu giữa các phòng ban.

the editor valued the seamlessness of the narrative flow in the novel.

Nhà biên tập đánh giá cao sự liền mạch của dòng kể chuyện trong cuốn tiểu thuyết.

achieving seamlessness in the user interface was a key design goal.

Đạt được sự liền mạch trong giao diện người dùng là một mục tiêu thiết kế quan trọng.

the merger required a focus on creating seamlessness between the two company cultures.

Việc sáp nhập đòi hỏi sự tập trung vào việc tạo ra sự liền mạch giữa hai văn hóa công ty.

the production team strived for seamlessness in the audio and video transitions.

Đội ngũ sản xuất nỗ lực đạt được sự liền mạch trong các chuyển đổi âm thanh và video.

the software's seamlessness allowed for a more intuitive user experience.

Sự liền mạch của phần mềm cho phép trải nghiệm người dùng trực quan hơn.

the presentation highlighted the seamlessness of the team's collaborative efforts.

Bài thuyết trình làm nổi bật sự liền mạch trong nỗ lực hợp tác của nhóm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay