unremittingness in effort
sự bền bỉ trong nỗ lực
unremittingness of purpose
sự bền bỉ về mục đích
unremittingness in pursuit
sự bền bỉ trong theo đuổi
unremittingness of spirit
sự bền bỉ về tinh thần
unremittingness in struggle
sự bền bỉ trong đấu tranh
unremittingness towards success
sự bền bỉ hướng tới thành công
unremittingness in work
sự bền bỉ trong công việc
unremittingness of dedication
sự bền bỉ về sự tận tâm
unremittingness in learning
sự bền bỉ trong học tập
unremittingness of effort
sự bền bỉ trong nỗ lực
his unremittingness in pursuing his goals inspired everyone around him.
Sự kiên trì không ngừng nghỉ trong việc theo đuổi mục tiêu của anh ấy đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.
the team's unremittingness led to their ultimate success in the competition.
Sự kiên trì của đội đã dẫn đến thành công cuối cùng của họ trong cuộc thi.
unremittingness in studying is essential for academic excellence.
Sự kiên trì trong học tập là điều cần thiết để đạt được sự xuất sắc về học tập.
her unremittingness in practicing the piano paid off during the concert.
Sự kiên trì luyện tập piano của cô ấy đã được đền đáp trong buổi hòa nhạc.
unremittingness in training is crucial for athletes aiming for the olympics.
Sự kiên trì trong luyện tập rất quan trọng đối với các vận động viên hướng tới Olympic.
the scientist's unremittingness in research contributed to groundbreaking discoveries.
Sự kiên trì của nhà khoa học trong nghiên cứu đã đóng góp vào những khám phá mang tính đột phá.
unremittingness in customer service is key to building a loyal client base.
Sự kiên trì trong dịch vụ khách hàng là chìa khóa để xây dựng một cơ sở khách hàng trung thành.
his unremittingness in fighting for justice earned him great respect.
Sự kiên trì của anh ấy trong việc đấu tranh cho công lý đã mang lại cho anh ấy sự kính trọng lớn.
unremittingness in personal development can lead to a fulfilling life.
Sự kiên trì trong phát triển cá nhân có thể dẫn đến một cuộc sống trọn vẹn.
the unremittingness of nature's beauty can be seen in every season.
Sự kiên trì của vẻ đẹp thiên nhiên có thể được nhìn thấy ở mọi mùa.
unremittingness in effort
sự bền bỉ trong nỗ lực
unremittingness of purpose
sự bền bỉ về mục đích
unremittingness in pursuit
sự bền bỉ trong theo đuổi
unremittingness of spirit
sự bền bỉ về tinh thần
unremittingness in struggle
sự bền bỉ trong đấu tranh
unremittingness towards success
sự bền bỉ hướng tới thành công
unremittingness in work
sự bền bỉ trong công việc
unremittingness of dedication
sự bền bỉ về sự tận tâm
unremittingness in learning
sự bền bỉ trong học tập
unremittingness of effort
sự bền bỉ trong nỗ lực
his unremittingness in pursuing his goals inspired everyone around him.
Sự kiên trì không ngừng nghỉ trong việc theo đuổi mục tiêu của anh ấy đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.
the team's unremittingness led to their ultimate success in the competition.
Sự kiên trì của đội đã dẫn đến thành công cuối cùng của họ trong cuộc thi.
unremittingness in studying is essential for academic excellence.
Sự kiên trì trong học tập là điều cần thiết để đạt được sự xuất sắc về học tập.
her unremittingness in practicing the piano paid off during the concert.
Sự kiên trì luyện tập piano của cô ấy đã được đền đáp trong buổi hòa nhạc.
unremittingness in training is crucial for athletes aiming for the olympics.
Sự kiên trì trong luyện tập rất quan trọng đối với các vận động viên hướng tới Olympic.
the scientist's unremittingness in research contributed to groundbreaking discoveries.
Sự kiên trì của nhà khoa học trong nghiên cứu đã đóng góp vào những khám phá mang tính đột phá.
unremittingness in customer service is key to building a loyal client base.
Sự kiên trì trong dịch vụ khách hàng là chìa khóa để xây dựng một cơ sở khách hàng trung thành.
his unremittingness in fighting for justice earned him great respect.
Sự kiên trì của anh ấy trong việc đấu tranh cho công lý đã mang lại cho anh ấy sự kính trọng lớn.
unremittingness in personal development can lead to a fulfilling life.
Sự kiên trì trong phát triển cá nhân có thể dẫn đến một cuộc sống trọn vẹn.
the unremittingness of nature's beauty can be seen in every season.
Sự kiên trì của vẻ đẹp thiên nhiên có thể được nhìn thấy ở mọi mùa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay