unisonic sound
Âm thanh đồng điệu
playing unisonically
chơi đồng điệu
unisonic chords
chords đồng điệu
achieved unisonic
đạt được đồng điệu
unisonic effect
hiệu ứng đồng điệu
create unisonic
tạo ra đồng điệu
unisonic voices
tiếng đồng điệu
unisonically blending
trộn đồng điệu
perfect unisonic
đồng điệu hoàn hảo
unisonic texture
cấu trúc đồng điệu
the choir sang in perfect unisonic harmony, filling the hall with beautiful sound.
Hội đồng ca sĩ hát một cách hoàn hảo trong sự hòa quyện, làm đầy không gian với âm thanh đẹp đẽ.
the dancers moved in unisonic precision, creating a mesmerizing visual effect.
Những người nhảy múa di chuyển với sự chính xác đồng bộ, tạo ra hiệu ứng thị giác mê hoặc.
the orchestra played a powerful passage in unisonic strings, creating a dramatic impact.
Orchestra chơi một đoạn nhạc mạnh mẽ với dây đồng bộ, tạo ra tác động kịch tính.
the children began to clap their hands in unisonic rhythm, a joyful expression of their excitement.
Các em nhỏ bắt đầu vỗ tay theo nhịp đồng bộ, thể hiện niềm vui của họ một cách vui vẻ.
the team worked in unisonic effort to achieve their common goal, demonstrating remarkable teamwork.
Đội nhóm làm việc với nỗ lực đồng bộ để đạt được mục tiêu chung, thể hiện tinh thần đồng đội đáng kinh ngạc.
the speakers delivered their speeches in unisonic voices, emphasizing the importance of their message.
Các diễn giả trình bày bài phát biểu của họ bằng giọng đồng bộ, nhấn mạnh tầm quan trọng của thông điệp của họ.
the crowd roared in unisonic approval after the winning goal, celebrating the team's victory.
Khán giả hò reo đồng bộ sau bàn thắng, ăn mừng chiến thắng của đội.
the actors recited their lines in unisonic delivery, creating a sense of formality and grandeur.
Diễn viên đọc các dòng thoại của họ theo cách đồng bộ, tạo ra cảm giác trang trọng và tráng lệ.
the protesters marched in unisonic formation, demonstrating their solidarity and determination.
Các nhà biểu tình diễu hành theo đội hình đồng bộ, thể hiện sự đoàn kết và quyết tâm của họ.
the robots performed a complex dance routine in unisonic synchronization, showcasing their advanced programming.
Các robot thực hiện một bài múa phức tạp với sự đồng bộ, thể hiện lập trình tiên tiến của chúng.
the students raised their hands in unisonic response to the teacher's question, eager to participate.
Các học sinh giơ tay theo phản ứng đồng bộ với câu hỏi của giáo viên, háo hức muốn tham gia.
unisonic sound
Âm thanh đồng điệu
playing unisonically
chơi đồng điệu
unisonic chords
chords đồng điệu
achieved unisonic
đạt được đồng điệu
unisonic effect
hiệu ứng đồng điệu
create unisonic
tạo ra đồng điệu
unisonic voices
tiếng đồng điệu
unisonically blending
trộn đồng điệu
perfect unisonic
đồng điệu hoàn hảo
unisonic texture
cấu trúc đồng điệu
the choir sang in perfect unisonic harmony, filling the hall with beautiful sound.
Hội đồng ca sĩ hát một cách hoàn hảo trong sự hòa quyện, làm đầy không gian với âm thanh đẹp đẽ.
the dancers moved in unisonic precision, creating a mesmerizing visual effect.
Những người nhảy múa di chuyển với sự chính xác đồng bộ, tạo ra hiệu ứng thị giác mê hoặc.
the orchestra played a powerful passage in unisonic strings, creating a dramatic impact.
Orchestra chơi một đoạn nhạc mạnh mẽ với dây đồng bộ, tạo ra tác động kịch tính.
the children began to clap their hands in unisonic rhythm, a joyful expression of their excitement.
Các em nhỏ bắt đầu vỗ tay theo nhịp đồng bộ, thể hiện niềm vui của họ một cách vui vẻ.
the team worked in unisonic effort to achieve their common goal, demonstrating remarkable teamwork.
Đội nhóm làm việc với nỗ lực đồng bộ để đạt được mục tiêu chung, thể hiện tinh thần đồng đội đáng kinh ngạc.
the speakers delivered their speeches in unisonic voices, emphasizing the importance of their message.
Các diễn giả trình bày bài phát biểu của họ bằng giọng đồng bộ, nhấn mạnh tầm quan trọng của thông điệp của họ.
the crowd roared in unisonic approval after the winning goal, celebrating the team's victory.
Khán giả hò reo đồng bộ sau bàn thắng, ăn mừng chiến thắng của đội.
the actors recited their lines in unisonic delivery, creating a sense of formality and grandeur.
Diễn viên đọc các dòng thoại của họ theo cách đồng bộ, tạo ra cảm giác trang trọng và tráng lệ.
the protesters marched in unisonic formation, demonstrating their solidarity and determination.
Các nhà biểu tình diễu hành theo đội hình đồng bộ, thể hiện sự đoàn kết và quyết tâm của họ.
the robots performed a complex dance routine in unisonic synchronization, showcasing their advanced programming.
Các robot thực hiện một bài múa phức tạp với sự đồng bộ, thể hiện lập trình tiên tiến của chúng.
the students raised their hands in unisonic response to the teacher's question, eager to participate.
Các học sinh giơ tay theo phản ứng đồng bộ với câu hỏi của giáo viên, háo hức muốn tham gia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay