many european countries benefit from being part of the european union.
Nhiều nước châu Âu hưởng lợi từ việc là thành viên của Liên minh châu Âu.
the couple celebrated their sacred union with a religious ceremony.
Cặp đôi đã tổ chức lễ kỷ niệm liên minh thiêng liêng của họ bằng một nghi lễ tôn giáo.
the government proposed a new monetary union among neighboring countries.
Chính phủ đã đề xuất một liên minh tiền tệ mới giữa các nước láng giềng.
workers voted to form a union to protect their rights.
Các công nhân đã bỏ phiếu để thành lập một công đoàn nhằm bảo vệ quyền lợi của họ.
the customs union eliminates tariffs between member states.
Liên minh hải quan loại bỏ thuế quan giữa các quốc gia thành viên.
their union has lasted for over fifty years.
Liên minh của họ đã kéo dài hơn năm mươi năm.
the civil union law was approved by parliament last year.
Luật liên minh dân sự đã được Quốc hội thông qua vào năm ngoái.
family unity remains strong despite the distance.
Đoàn kết gia đình vẫn mạnh mẽ bất chấp khoảng cách.
scientists studied the chemical bonds that unite the molecules.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu các liên kết hóa học kết nối các phân tử.
the temporary union between the two companies ended after the project.
Liên minh tạm thời giữa hai công ty đã chấm dứt sau dự án.
their de facto union was recognized by the courts.
Liên minh de facto của họ đã được các tòa án công nhận.
the slogan union and progress inspired the movement.
Chủ đề "Liên minh và Tiến bộ" đã truyền cảm hứng cho phong trào.
many european countries benefit from being part of the european union.
Nhiều nước châu Âu hưởng lợi từ việc là thành viên của Liên minh châu Âu.
the couple celebrated their sacred union with a religious ceremony.
Cặp đôi đã tổ chức lễ kỷ niệm liên minh thiêng liêng của họ bằng một nghi lễ tôn giáo.
the government proposed a new monetary union among neighboring countries.
Chính phủ đã đề xuất một liên minh tiền tệ mới giữa các nước láng giềng.
workers voted to form a union to protect their rights.
Các công nhân đã bỏ phiếu để thành lập một công đoàn nhằm bảo vệ quyền lợi của họ.
the customs union eliminates tariffs between member states.
Liên minh hải quan loại bỏ thuế quan giữa các quốc gia thành viên.
their union has lasted for over fifty years.
Liên minh của họ đã kéo dài hơn năm mươi năm.
the civil union law was approved by parliament last year.
Luật liên minh dân sự đã được Quốc hội thông qua vào năm ngoái.
family unity remains strong despite the distance.
Đoàn kết gia đình vẫn mạnh mẽ bất chấp khoảng cách.
scientists studied the chemical bonds that unite the molecules.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu các liên kết hóa học kết nối các phân tử.
the temporary union between the two companies ended after the project.
Liên minh tạm thời giữa hai công ty đã chấm dứt sau dự án.
their de facto union was recognized by the courts.
Liên minh de facto của họ đã được các tòa án công nhận.
the slogan union and progress inspired the movement.
Chủ đề "Liên minh và Tiến bộ" đã truyền cảm hứng cho phong trào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay