unjoining hands
Phá vỡ tay nắm
unjoining paths
Phá vỡ con đường
unjoining fate
Phá vỡ số phận
unjoining lines
Phá vỡ các đường nét
unjoining moment
Phá vỡ khoảnh khắc
unjoining now
Phá vỡ ngay bây giờ
unjoining them
Phá vỡ họ
unjoining process
Quy trình phá vỡ
the old railway line is undergoing unjoining, removing tracks and signals.
Hệ thống đường sắt cũ đang trải qua quá trình tách rời, tháo dỡ đường ray và tín hiệu.
unjoining the two companies created a more streamlined business model.
Sự tách rời giữa hai công ty đã tạo ra một mô hình kinh doanh hiệu quả hơn.
the unjoining of the data sets revealed a surprising correlation.
Sự tách rời các bộ dữ liệu đã tiết lộ một mối tương quan bất ngờ.
we're considering unjoining the project due to lack of resources.
Chúng tôi đang cân nhắc tách khỏi dự án do thiếu nguồn lực.
the unjoining process was complex and required careful planning.
Quá trình tách rời là phức tạp và đòi hỏi lập kế hoạch cẩn thận.
the legal team advised against unjoining the partnership agreement.
Đội ngũ pháp lý đã khuyên không nên tách khỏi thỏa thuận hợp tác.
unjoining the network allowed for greater security and control.
Sự tách rời mạng lưới cho phép tăng cường an ninh và kiểm soát.
the unjoining of the two departments led to restructuring efforts.
Sự tách rời hai bộ phận đã dẫn đến các nỗ lực tái cấu trúc.
after careful review, we decided against unjoining the alliance.
Sau khi xem xét cẩn thận, chúng tôi đã quyết định không tách khỏi liên minh.
the unjoining of the two systems presented several technical challenges.
Sự tách rời hai hệ thống đã đưa ra một số thách thức kỹ thuật.
the company's unjoining from the consortium was a strategic move.
Việc tách rời công ty khỏi liên minh là một bước đi chiến lược.
unjoining hands
Phá vỡ tay nắm
unjoining paths
Phá vỡ con đường
unjoining fate
Phá vỡ số phận
unjoining lines
Phá vỡ các đường nét
unjoining moment
Phá vỡ khoảnh khắc
unjoining now
Phá vỡ ngay bây giờ
unjoining them
Phá vỡ họ
unjoining process
Quy trình phá vỡ
the old railway line is undergoing unjoining, removing tracks and signals.
Hệ thống đường sắt cũ đang trải qua quá trình tách rời, tháo dỡ đường ray và tín hiệu.
unjoining the two companies created a more streamlined business model.
Sự tách rời giữa hai công ty đã tạo ra một mô hình kinh doanh hiệu quả hơn.
the unjoining of the data sets revealed a surprising correlation.
Sự tách rời các bộ dữ liệu đã tiết lộ một mối tương quan bất ngờ.
we're considering unjoining the project due to lack of resources.
Chúng tôi đang cân nhắc tách khỏi dự án do thiếu nguồn lực.
the unjoining process was complex and required careful planning.
Quá trình tách rời là phức tạp và đòi hỏi lập kế hoạch cẩn thận.
the legal team advised against unjoining the partnership agreement.
Đội ngũ pháp lý đã khuyên không nên tách khỏi thỏa thuận hợp tác.
unjoining the network allowed for greater security and control.
Sự tách rời mạng lưới cho phép tăng cường an ninh và kiểm soát.
the unjoining of the two departments led to restructuring efforts.
Sự tách rời hai bộ phận đã dẫn đến các nỗ lực tái cấu trúc.
after careful review, we decided against unjoining the alliance.
Sau khi xem xét cẩn thận, chúng tôi đã quyết định không tách khỏi liên minh.
the unjoining of the two systems presented several technical challenges.
Sự tách rời hai hệ thống đã đưa ra một số thách thức kỹ thuật.
the company's unjoining from the consortium was a strategic move.
Việc tách rời công ty khỏi liên minh là một bước đi chiến lược.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay