| số nhiều | unkemptnesses |
avoiding unkemptness
Tránh sự thiếu gọn gàng
displaying unkemptness
Thể hiện sự thiếu gọn gàng
sense of unkemptness
Cảm giác thiếu gọn gàng
feeling unkemptness
Cảm giác thiếu gọn gàng
despite unkemptness
Mặc dù thiếu gọn gàng
with unkemptness
Với sự thiếu gọn gàng
marked unkemptness
Sự thiếu gọn gàng rõ rệt
exhibiting unkemptness
Thể hiện sự thiếu gọn gàng
overcoming unkemptness
Vượt qua sự thiếu gọn gàng
presence of unkemptness
Sự hiện diện của sự thiếu gọn gàng
the unkemptness of his appearance suggested a lack of care.
Sự thiếu chỉnh tề trong ngoại hình của anh ấy cho thấy sự thiếu quan tâm.
despite his talent, his unkemptness often hindered his professional success.
Dù có tài năng, sự thiếu chỉnh tề của anh ấy thường cản trở thành công trong sự nghiệp.
she disapproved of the unkemptness of the garden and decided to tidy it up.
Cô ấy không hài lòng với sự thiếu chỉnh tề của khu vườn và quyết định dọn dẹp nó.
the unkemptness of the building was a stark contrast to the surrounding area.
Sự thiếu chỉnh tề của tòa nhà là một sự đối lập rõ rệt với khu vực xung quanh.
his unkemptness was a result of a difficult and stressful period in his life.
Sự thiếu chỉnh tề của anh ấy là kết quả của một giai đoạn khó khăn và căng thẳng trong cuộc đời anh.
the teacher commented on the students' unkemptness and encouraged better hygiene.
Giáo viên đã nhận xét về sự thiếu chỉnh tề của học sinh và khuyến khích vệ sinh tốt hơn.
the unkemptness of the office space made it difficult to focus on work.
Sự thiếu chỉnh tề của không gian văn phòng khiến việc tập trung vào công việc trở nên khó khăn.
she tried to overlook his unkemptness, focusing on his kind personality.
Cô ấy cố gắng bỏ qua sự thiếu chỉnh tề của anh ấy, tập trung vào tính cách tốt bụng của anh.
the unkemptness of the campsite was a disappointment to the park rangers.
Sự thiếu chỉnh tề của khu trại khiến các kiểm lâm viên cảm thấy thất vọng.
he was known for his brilliant mind, despite his noticeable unkemptness.
Anh ấy được biết đến với trí tuệ sắc bén, bất chấp sự thiếu chỉnh tề dễ nhận thấy của anh.
the unkemptness of the abandoned house was quite unsettling.
Sự thiếu chỉnh tề của ngôi nhà bỏ hoang khiến người ta cảm thấy khá lo lắng.
avoiding unkemptness
Tránh sự thiếu gọn gàng
displaying unkemptness
Thể hiện sự thiếu gọn gàng
sense of unkemptness
Cảm giác thiếu gọn gàng
feeling unkemptness
Cảm giác thiếu gọn gàng
despite unkemptness
Mặc dù thiếu gọn gàng
with unkemptness
Với sự thiếu gọn gàng
marked unkemptness
Sự thiếu gọn gàng rõ rệt
exhibiting unkemptness
Thể hiện sự thiếu gọn gàng
overcoming unkemptness
Vượt qua sự thiếu gọn gàng
presence of unkemptness
Sự hiện diện của sự thiếu gọn gàng
the unkemptness of his appearance suggested a lack of care.
Sự thiếu chỉnh tề trong ngoại hình của anh ấy cho thấy sự thiếu quan tâm.
despite his talent, his unkemptness often hindered his professional success.
Dù có tài năng, sự thiếu chỉnh tề của anh ấy thường cản trở thành công trong sự nghiệp.
she disapproved of the unkemptness of the garden and decided to tidy it up.
Cô ấy không hài lòng với sự thiếu chỉnh tề của khu vườn và quyết định dọn dẹp nó.
the unkemptness of the building was a stark contrast to the surrounding area.
Sự thiếu chỉnh tề của tòa nhà là một sự đối lập rõ rệt với khu vực xung quanh.
his unkemptness was a result of a difficult and stressful period in his life.
Sự thiếu chỉnh tề của anh ấy là kết quả của một giai đoạn khó khăn và căng thẳng trong cuộc đời anh.
the teacher commented on the students' unkemptness and encouraged better hygiene.
Giáo viên đã nhận xét về sự thiếu chỉnh tề của học sinh và khuyến khích vệ sinh tốt hơn.
the unkemptness of the office space made it difficult to focus on work.
Sự thiếu chỉnh tề của không gian văn phòng khiến việc tập trung vào công việc trở nên khó khăn.
she tried to overlook his unkemptness, focusing on his kind personality.
Cô ấy cố gắng bỏ qua sự thiếu chỉnh tề của anh ấy, tập trung vào tính cách tốt bụng của anh.
the unkemptness of the campsite was a disappointment to the park rangers.
Sự thiếu chỉnh tề của khu trại khiến các kiểm lâm viên cảm thấy thất vọng.
he was known for his brilliant mind, despite his noticeable unkemptness.
Anh ấy được biết đến với trí tuệ sắc bén, bất chấp sự thiếu chỉnh tề dễ nhận thấy của anh.
the unkemptness of the abandoned house was quite unsettling.
Sự thiếu chỉnh tề của ngôi nhà bỏ hoang khiến người ta cảm thấy khá lo lắng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay