unlikes

[Mỹ]/ʌnˈlaɪks/
[Anh]/ʌnˈlaɪks/

Dịch

adj. không giống nhau; khác biệt
prep. không giống; khác với; không đặc trưng của

Cụm từ & Cách kết hợp

unlikes apples

không thích táo

unlikes dogs

không thích chó

unlikes chocolate

không thích sô cô la

unlikes winter

không thích mùa đông

unlikes coffee

không thích cà phê

unlikes crowds

không thích đám đông

unlikes swimming

không thích bơi lội

unlikes noise

không thích tiếng ồn

unlikes heights

không thích độ cao

unlikes spicy

không thích cay

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay