unlikes apples
không thích táo
unlikes dogs
không thích chó
unlikes chocolate
không thích sô cô la
unlikes winter
không thích mùa đông
unlikes coffee
không thích cà phê
unlikes crowds
không thích đám đông
unlikes swimming
không thích bơi lội
unlikes noise
không thích tiếng ồn
unlikes heights
không thích độ cao
unlikes spicy
không thích cay
unlikes apples
không thích táo
unlikes dogs
không thích chó
unlikes chocolate
không thích sô cô la
unlikes winter
không thích mùa đông
unlikes coffee
không thích cà phê
unlikes crowds
không thích đám đông
unlikes swimming
không thích bơi lội
unlikes noise
không thích tiếng ồn
unlikes heights
không thích độ cao
unlikes spicy
không thích cay
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay