unlimitedness

[Mỹ]/[ʌnˈlɪmɪtɪdnəs]/
[Anh]/[ʌnˈlɪmɪtɪdnəs]/

Dịch

n. Tình trạng không giới hạn; sự vô hạn; đặc tính không có giới hạn hoặc hạn chế.

Cụm từ & Cách kết hợp

unlimitedness of access

không giới hạn quyền truy cập

experiencing unlimitedness

cảm nhận về sự không giới hạn

potential unlimitedness

tiềm năng không giới hạn

unlimitedness felt

cảm giác không giới hạn

realm of unlimitedness

thế giới không giới hạn

pursuing unlimitedness

theo đuổi sự không giới hạn

sense of unlimitedness

cảm giác về sự không giới hạn

unlimitedness offered

sự không giới hạn được cung cấp

state of unlimitedness

trạng thái không giới hạn

unlimitedness explored

sự không giới hạn được khám phá

Câu ví dụ

the artist sought to capture the feeling of unlimitedness in their abstract painting.

Nghệ sĩ muốn nắm bắt cảm giác vô tận trong tranh trừu tượng của họ.

the internet offers a sense of unlimitedness in terms of information access.

Mạng internet mang lại cảm giác vô tận về việc truy cập thông tin.

the child's imagination knew no bounds, filled with a sense of unlimitedness.

Tưởng tượng của trẻ em không có giới hạn, đầy ắp cảm giác vô tận.

the potential for growth within the company felt like a realm of unlimitedness.

Tiềm năng phát triển trong công ty giống như một thế giới vô tận.

the vastness of the ocean evokes a feeling of unlimitedness and awe.

Chiều rộng của đại dương gợi lên cảm giác vô tận và ngỡ ngàng.

the concept of space exploration hints at the unlimitedness of the universe.

Khái niệm khám phá không gian ám chỉ sự vô tận của vũ trụ.

the software provides unlimited storage, offering a sense of unlimitedness for users.

Phần mềm cung cấp lưu trữ không giới hạn, mang lại cảm giác vô tận cho người dùng.

the musician explored the unlimitedness of sound through experimental compositions.

Nghệ sĩ âm nhạc khám phá sự vô tận của âm thanh thông qua các bản nhạc thực nghiệm.

the project's scope initially seemed small, but quickly expanded to a feeling of unlimitedness.

Phạm vi của dự án ban đầu dường như nhỏ, nhưng nhanh chóng mở rộng thành cảm giác vô tận.

the promise of unlimitedness in the future fueled their ambition and drive.

Hứa hẹn về sự vô tận trong tương lai đã thúc đẩy tham vọng và động lực của họ.

the feeling of unlimitedness can be both inspiring and overwhelming.

Cảm giác vô tận có thể vừa khích lệ vừa áp đảo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay