unlocalizability issue
Vietnamese_translation
high unlocalizability
Vietnamese_translation
unlocalizability challenge
Vietnamese_translation
unlocalizability concern
Vietnamese_translation
unlocalizability problem
Vietnamese_translation
unlocalizability factor
Vietnamese_translation
unlocalizability risk
Vietnamese_translation
unlocalizability aspect
Vietnamese_translation
the unlocalizability of quantum particles challenges classical physics.
Tính không thể định vị của các hạt lượng tử thách thức vật lý cổ điển.
researchers are studying the unlocalizability of certain mathematical objects.
Những nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tính không thể định vị của một số đối tượng toán học.
the unlocalizability problem has puzzled scientists for decades.
Vấn đề tính không thể định vị đã làm bối rối các nhà khoa học trong nhiều thập kỷ.
we must address the unlocalizability issue in our analysis.
Chúng ta phải giải quyết vấn đề tính không thể định vị trong phân tích của mình.
the unlocalizability phenomenon demonstrates the limits of conventional thinking.
Hiện tượng tính không thể định vị cho thấy giới hạn của tư duy truyền thống.
engineers are working to overcome the unlocalizability constraint.
Kỹ sư đang làm việc để vượt qua ràng buộc tính không thể định vị.
the unlocalizability of information creates challenges for data systems.
Tính không thể định vị của thông tin tạo ra thách thức cho các hệ thống dữ liệu.
theoretical frameworks must account for unlocalizability.
Các khung lý thuyết phải tính đến tính không thể định vị.
the unlocalizability paradox highlights gaps in current models.
Điều nghịch lý về tính không thể định vị làm nổi bật những khoảng trống trong các mô hình hiện tại.
understanding unlocalizability is crucial for advancing the field.
Hiểu về tính không thể định vị là rất quan trọng để phát triển lĩnh vực này.
the unlocalizability of consciousness remains a philosophical mystery.
Tính không thể định vị của ý thức vẫn là một bí ẩn triết học.
quantum computing exploits the unlocalizability of particles.
Tính toán lượng tử tận dụng tính không thể định vị của các hạt.
unlocalizability issue
Vietnamese_translation
high unlocalizability
Vietnamese_translation
unlocalizability challenge
Vietnamese_translation
unlocalizability concern
Vietnamese_translation
unlocalizability problem
Vietnamese_translation
unlocalizability factor
Vietnamese_translation
unlocalizability risk
Vietnamese_translation
unlocalizability aspect
Vietnamese_translation
the unlocalizability of quantum particles challenges classical physics.
Tính không thể định vị của các hạt lượng tử thách thức vật lý cổ điển.
researchers are studying the unlocalizability of certain mathematical objects.
Những nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tính không thể định vị của một số đối tượng toán học.
the unlocalizability problem has puzzled scientists for decades.
Vấn đề tính không thể định vị đã làm bối rối các nhà khoa học trong nhiều thập kỷ.
we must address the unlocalizability issue in our analysis.
Chúng ta phải giải quyết vấn đề tính không thể định vị trong phân tích của mình.
the unlocalizability phenomenon demonstrates the limits of conventional thinking.
Hiện tượng tính không thể định vị cho thấy giới hạn của tư duy truyền thống.
engineers are working to overcome the unlocalizability constraint.
Kỹ sư đang làm việc để vượt qua ràng buộc tính không thể định vị.
the unlocalizability of information creates challenges for data systems.
Tính không thể định vị của thông tin tạo ra thách thức cho các hệ thống dữ liệu.
theoretical frameworks must account for unlocalizability.
Các khung lý thuyết phải tính đến tính không thể định vị.
the unlocalizability paradox highlights gaps in current models.
Điều nghịch lý về tính không thể định vị làm nổi bật những khoảng trống trong các mô hình hiện tại.
understanding unlocalizability is crucial for advancing the field.
Hiểu về tính không thể định vị là rất quan trọng để phát triển lĩnh vực này.
the unlocalizability of consciousness remains a philosophical mystery.
Tính không thể định vị của ý thức vẫn là một bí ẩn triết học.
quantum computing exploits the unlocalizability of particles.
Tính toán lượng tử tận dụng tính không thể định vị của các hạt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay