unmasker role
vai trò của unmasker
unmasker tool
công cụ unmasker
unmasker function
chức năng unmasker
unmasker strategy
chiến lược unmasker
unmasker approach
cách tiếp cận unmasker
unmasker technique
kỹ thuật unmasker
unmasker event
sự kiện unmasker
unmasker process
quy trình unmasker
unmasker analysis
phân tích unmasker
unmasker identity
danh tính unmasker
the unmasker revealed the truth behind the scandal.
người vạch trần sự thật đằng sau scandal.
she played the role of the unmasker in the detective story.
cô ấy đóng vai người vạch trần trong câu chuyện thám tử.
the unmasker helped identify the fraudster.
người vạch trần đã giúp xác định kẻ lừa đảo.
his work as an unmasker earned him great respect.
công việc của anh ấy với vai trò người vạch trần đã mang lại cho anh ấy sự kính trọng lớn.
the unmasker’s findings shocked the community.
những phát hiện của người vạch trần đã gây sốc cho cộng đồng.
in the end, the unmasker was celebrated for their bravery.
cuối cùng, người vạch trần đã được ca ngợi vì sự dũng cảm của họ.
the unmasker exposed the corruption within the organization.
người vạch trần đã phơi bày sự tham nhũng trong tổ chức.
as an unmasker, she took risks to uncover the truth.
với vai trò là người vạch trần, cô ấy đã chấp nhận rủi ro để khám phá ra sự thật.
the unmasker’s report was published in the local newspaper.
báo cáo của người vạch trần đã được đăng tải trên báo địa phương.
everyone relied on the unmasker to bring justice.
mọi người đều tin tưởng vào người vạch trần để mang lại công lý.
unmasker role
vai trò của unmasker
unmasker tool
công cụ unmasker
unmasker function
chức năng unmasker
unmasker strategy
chiến lược unmasker
unmasker approach
cách tiếp cận unmasker
unmasker technique
kỹ thuật unmasker
unmasker event
sự kiện unmasker
unmasker process
quy trình unmasker
unmasker analysis
phân tích unmasker
unmasker identity
danh tính unmasker
the unmasker revealed the truth behind the scandal.
người vạch trần sự thật đằng sau scandal.
she played the role of the unmasker in the detective story.
cô ấy đóng vai người vạch trần trong câu chuyện thám tử.
the unmasker helped identify the fraudster.
người vạch trần đã giúp xác định kẻ lừa đảo.
his work as an unmasker earned him great respect.
công việc của anh ấy với vai trò người vạch trần đã mang lại cho anh ấy sự kính trọng lớn.
the unmasker’s findings shocked the community.
những phát hiện của người vạch trần đã gây sốc cho cộng đồng.
in the end, the unmasker was celebrated for their bravery.
cuối cùng, người vạch trần đã được ca ngợi vì sự dũng cảm của họ.
the unmasker exposed the corruption within the organization.
người vạch trần đã phơi bày sự tham nhũng trong tổ chức.
as an unmasker, she took risks to uncover the truth.
với vai trò là người vạch trần, cô ấy đã chấp nhận rủi ro để khám phá ra sự thật.
the unmasker’s report was published in the local newspaper.
báo cáo của người vạch trần đã được đăng tải trên báo địa phương.
everyone relied on the unmasker to bring justice.
mọi người đều tin tưởng vào người vạch trần để mang lại công lý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay