unmetallic sheen
Ánh sáng không kim loại
unmetallic appearance
Hiện tượng không kim loại
unmetallic finish
Bề mặt không kim loại
unmetallic components
Thành phần không kim loại
unmetallic surface
Bề mặt không kim loại
being unmetallic
Không phải kim loại
unmetallic material
Vật liệu không kim loại
unmetallic luster
Ánh kim không kim loại
unmetallic feel
Cảm giác không kim loại
unmetallic structure
Cấu trúc không kim loại
the unmetallic components of the alloy were carefully analyzed.
Các thành phần phi kim loại của hợp kim đã được phân tích cẩn thận.
we studied the unmetallic inclusions in the steel sample.
Chúng tôi đã nghiên cứu các tạp chất phi kim loại trong mẫu thép.
the unmetallic phases significantly impacted the material's properties.
Các pha phi kim loại đã ảnh hưởng đáng kể đến tính chất của vật liệu.
identifying unmetallic contaminants is crucial for quality control.
Xác định các chất nhiễm bẩn phi kim loại là rất quan trọng đối với kiểm soát chất lượng.
the unmetallic elements present were primarily silicon and phosphorus.
Các nguyên tố phi kim loại có mặt chủ yếu là silic và phốt pho.
the unmetallic content of the ceramic was surprisingly high.
Nội dung phi kim loại của gốm sứ cao bất ngờ.
we investigated the behavior of unmetallic particles during sintering.
Chúng tôi đã nghiên cứu hành vi của các hạt phi kim loại trong quá trình nung kết.
the unmetallic additives improved the polymer's thermal stability.
Các chất phụ gia phi kim loại đã cải thiện tính ổn định nhiệt của polymer.
the unmetallic impurities affected the semiconductor's performance.
Các tạp chất phi kim loại đã ảnh hưởng đến hiệu suất của linh kiện bán dẫn.
advanced techniques are used to detect unmetallic defects.
Các kỹ thuật tiên tiến được sử dụng để phát hiện các khuyết tật phi kim loại.
the unmetallic portion of the composite was reinforced with fibers.
Phần phi kim loại của composite đã được tăng cường bằng sợi.
unmetallic sheen
Ánh sáng không kim loại
unmetallic appearance
Hiện tượng không kim loại
unmetallic finish
Bề mặt không kim loại
unmetallic components
Thành phần không kim loại
unmetallic surface
Bề mặt không kim loại
being unmetallic
Không phải kim loại
unmetallic material
Vật liệu không kim loại
unmetallic luster
Ánh kim không kim loại
unmetallic feel
Cảm giác không kim loại
unmetallic structure
Cấu trúc không kim loại
the unmetallic components of the alloy were carefully analyzed.
Các thành phần phi kim loại của hợp kim đã được phân tích cẩn thận.
we studied the unmetallic inclusions in the steel sample.
Chúng tôi đã nghiên cứu các tạp chất phi kim loại trong mẫu thép.
the unmetallic phases significantly impacted the material's properties.
Các pha phi kim loại đã ảnh hưởng đáng kể đến tính chất của vật liệu.
identifying unmetallic contaminants is crucial for quality control.
Xác định các chất nhiễm bẩn phi kim loại là rất quan trọng đối với kiểm soát chất lượng.
the unmetallic elements present were primarily silicon and phosphorus.
Các nguyên tố phi kim loại có mặt chủ yếu là silic và phốt pho.
the unmetallic content of the ceramic was surprisingly high.
Nội dung phi kim loại của gốm sứ cao bất ngờ.
we investigated the behavior of unmetallic particles during sintering.
Chúng tôi đã nghiên cứu hành vi của các hạt phi kim loại trong quá trình nung kết.
the unmetallic additives improved the polymer's thermal stability.
Các chất phụ gia phi kim loại đã cải thiện tính ổn định nhiệt của polymer.
the unmetallic impurities affected the semiconductor's performance.
Các tạp chất phi kim loại đã ảnh hưởng đến hiệu suất của linh kiện bán dẫn.
advanced techniques are used to detect unmetallic defects.
Các kỹ thuật tiên tiến được sử dụng để phát hiện các khuyết tật phi kim loại.
the unmetallic portion of the composite was reinforced with fibers.
Phần phi kim loại của composite đã được tăng cường bằng sợi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay