unminced words
Từ ngữ không qua chỉnh sửa
unminced criticism
Phê bình không qua chỉnh sửa
unminced honesty
Sự trung thực không qua chỉnh sửa
unminced language
Ngôn ngữ không qua chỉnh sửa
speaking unminced
Nói không qua chỉnh sửa
unminced remarks
Lời nhận xét không qua chỉnh sửa
unminced truth
Sự thật không qua chỉnh sửa
unminced opinion
Quan điểm không qua chỉnh sửa
unminced account
Tài khoản không qua chỉnh sửa
unminced delivery
Giao hàng không qua chỉnh sửa
he delivered an unminced assessment of the project's failings.
Ông đã đưa ra một đánh giá thẳng thắn về những thất bại của dự án.
the politician's unminced words shocked many voters.
Những lời nói thẳng thắn của chính trị gia đã làm sốc nhiều cử tri.
she gave an unminced opinion on the new marketing strategy.
Cô đã đưa ra một ý kiến thẳng thắn về chiến lược marketing mới.
the critic offered an unminced review of the film.
Người phê bình đã đưa ra một đánh giá thẳng thắn về bộ phim.
he presented an unminced account of the events that transpired.
Ông đã trình bày một bản báo cáo thẳng thắn về các sự kiện đã xảy ra.
the ceo provided an unminced explanation for the company's losses.
CEO đã đưa ra một lời giải thích thẳng thắn về những khoản lỗ của công ty.
the report contained an unminced analysis of the situation.
Báo cáo chứa đựng một phân tích thẳng thắn về tình hình.
she offered an unminced critique of his performance.
Cô đã đưa ra một chỉ trích thẳng thắn về màn trình diễn của anh ấy.
the journalist wrote an unminced article about the corruption scandal.
Báo chí đã viết một bài báo thẳng thắn về vụ bê bối tham nhũng.
he gave an unminced reaction to the unexpected news.
Ông đã đưa ra một phản ứng thẳng thắn trước tin tức bất ngờ.
the coach delivered an unminced message to the team.
HLV đã truyền đạt một thông điệp thẳng thắn đến đội.
unminced words
Từ ngữ không qua chỉnh sửa
unminced criticism
Phê bình không qua chỉnh sửa
unminced honesty
Sự trung thực không qua chỉnh sửa
unminced language
Ngôn ngữ không qua chỉnh sửa
speaking unminced
Nói không qua chỉnh sửa
unminced remarks
Lời nhận xét không qua chỉnh sửa
unminced truth
Sự thật không qua chỉnh sửa
unminced opinion
Quan điểm không qua chỉnh sửa
unminced account
Tài khoản không qua chỉnh sửa
unminced delivery
Giao hàng không qua chỉnh sửa
he delivered an unminced assessment of the project's failings.
Ông đã đưa ra một đánh giá thẳng thắn về những thất bại của dự án.
the politician's unminced words shocked many voters.
Những lời nói thẳng thắn của chính trị gia đã làm sốc nhiều cử tri.
she gave an unminced opinion on the new marketing strategy.
Cô đã đưa ra một ý kiến thẳng thắn về chiến lược marketing mới.
the critic offered an unminced review of the film.
Người phê bình đã đưa ra một đánh giá thẳng thắn về bộ phim.
he presented an unminced account of the events that transpired.
Ông đã trình bày một bản báo cáo thẳng thắn về các sự kiện đã xảy ra.
the ceo provided an unminced explanation for the company's losses.
CEO đã đưa ra một lời giải thích thẳng thắn về những khoản lỗ của công ty.
the report contained an unminced analysis of the situation.
Báo cáo chứa đựng một phân tích thẳng thắn về tình hình.
she offered an unminced critique of his performance.
Cô đã đưa ra một chỉ trích thẳng thắn về màn trình diễn của anh ấy.
the journalist wrote an unminced article about the corruption scandal.
Báo chí đã viết một bài báo thẳng thắn về vụ bê bối tham nhũng.
he gave an unminced reaction to the unexpected news.
Ông đã đưa ra một phản ứng thẳng thắn trước tin tức bất ngờ.
the coach delivered an unminced message to the team.
HLV đã truyền đạt một thông điệp thẳng thắn đến đội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay