Leaving her waterpot spoke unmistakably as to the effect of His words.
Việc cô bỏ lại bình nước của cô ấy nói rõ ràng về tác dụng của lời nói của Ngài.
The pairs figure skating and ballroom dance, both staged last Wednesday, are unmistakably, incontrovertibly gay.
Trượt băng hình đôi và khiêu vũ phòng khiêu vũ, đều được biểu diễn vào thứ Tư vừa rồi, rõ ràng là đồng tính.
The duchess, though well-known as a society hostess, conveyed an unmistakably brittle air.
Nữ công tước, mặc dù nổi tiếng là một chủ nhà xã hội, đã toát ra một vẻ ngoài lạnh lùng và cứng rắn.
Her smile was unmistakably genuine.
Nụ cười của cô ấy hoàn toàn chân thành.
The logo is unmistakably recognizable.
Logo đó hoàn toàn dễ nhận biết.
His unmistakably loud laugh echoed through the room.
Tiếng cười lớn không thể lẫn vào đâu của anh ấy vang vọng khắp căn phòng.
The unmistakably fresh scent of flowers filled the air.
Mùi thơm tươi mát không thể lẫn vào đâu của hoa lan tỏa trong không khí.
Her talent is unmistakably evident in her artwork.
Tài năng của cô ấy hoàn toàn rõ ràng trong tác phẩm nghệ thuật của cô ấy.
The unmistakably bright colors of the painting caught everyone's attention.
Màu sắc tươi sáng không thể lẫn vào đâu của bức tranh đã thu hút sự chú ý của mọi người.
His unmistakably unique style set him apart from other artists.
Phong cách độc đáo không thể lẫn vào đâu của anh ấy đã khiến anh ấy khác biệt so với những nghệ sĩ khác.
The unmistakably loud music from the party next door kept us awake all night.
Nhạc quá lớn không thể lẫn vào đâu từ bữa tiệc bên cạnh đã khiến chúng tôi thức trắng cả đêm.
The unmistakably bitter taste of the medicine made it hard to swallow.
Vị đắng không thể lẫn vào đâu của loại thuốc khiến nó khó nuốt.
His unmistakably confident demeanor commanded respect from those around him.
Dáng vẻ tự tin không thể lẫn vào đâu của anh ấy khiến mọi người xung quanh phải tôn trọng.
Leaving her waterpot spoke unmistakably as to the effect of His words.
Việc cô bỏ lại bình nước của cô ấy nói rõ ràng về tác dụng của lời nói của Ngài.
The pairs figure skating and ballroom dance, both staged last Wednesday, are unmistakably, incontrovertibly gay.
Trượt băng hình đôi và khiêu vũ phòng khiêu vũ, đều được biểu diễn vào thứ Tư vừa rồi, rõ ràng là đồng tính.
The duchess, though well-known as a society hostess, conveyed an unmistakably brittle air.
Nữ công tước, mặc dù nổi tiếng là một chủ nhà xã hội, đã toát ra một vẻ ngoài lạnh lùng và cứng rắn.
Her smile was unmistakably genuine.
Nụ cười của cô ấy hoàn toàn chân thành.
The logo is unmistakably recognizable.
Logo đó hoàn toàn dễ nhận biết.
His unmistakably loud laugh echoed through the room.
Tiếng cười lớn không thể lẫn vào đâu của anh ấy vang vọng khắp căn phòng.
The unmistakably fresh scent of flowers filled the air.
Mùi thơm tươi mát không thể lẫn vào đâu của hoa lan tỏa trong không khí.
Her talent is unmistakably evident in her artwork.
Tài năng của cô ấy hoàn toàn rõ ràng trong tác phẩm nghệ thuật của cô ấy.
The unmistakably bright colors of the painting caught everyone's attention.
Màu sắc tươi sáng không thể lẫn vào đâu của bức tranh đã thu hút sự chú ý của mọi người.
His unmistakably unique style set him apart from other artists.
Phong cách độc đáo không thể lẫn vào đâu của anh ấy đã khiến anh ấy khác biệt so với những nghệ sĩ khác.
The unmistakably loud music from the party next door kept us awake all night.
Nhạc quá lớn không thể lẫn vào đâu từ bữa tiệc bên cạnh đã khiến chúng tôi thức trắng cả đêm.
The unmistakably bitter taste of the medicine made it hard to swallow.
Vị đắng không thể lẫn vào đâu của loại thuốc khiến nó khó nuốt.
His unmistakably confident demeanor commanded respect from those around him.
Dáng vẻ tự tin không thể lẫn vào đâu của anh ấy khiến mọi người xung quanh phải tôn trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay