unmoors from
Vietnamese_translation
unmoors the
Vietnamese_translation
the storm unmoors the small boats from the dock
cuộc bão làm rời bến những chiếc thuyền nhỏ
he unmoors his thoughts from the past
anh ta giải phóng suy nghĩ khỏi quá khứ
the ship unmoors at dawn
chiếc tàu rời bến vào lúc bình minh
emotional attachment unmoors her from reality
sự gắn bó cảm xúc làm cô ấy rời khỏi thực tại
the sudden news unmoors him from his complacency
tin tức bất ngờ làm anh ta rời khỏi sự tự mãn
the artist tries to unmoor herself from traditional techniques
nghệ sĩ cố gắng rời khỏi các kỹ thuật truyền thống
a strong wind unmoors the yacht from the pier
gió mạnh làm thuyền du lịch rời khỏi cầu cảng
time cannot unmoor his memories of home
thời gian không thể làm anh ta quên kỷ niệm về quê hương
the professor's new theory unmoors established scientific principles
lý thuyết mới của giáo sư làm lung lay các nguyên lý khoa học đã thiết lập
she unmoors her identity from societal expectations
cô ấy giải phóng bản thân khỏi kỳ vọng xã hội
the economic crisis unmoors investors from their confidence
cơn khủng hoảng kinh tế làm nhà đầu tư mất niềm tin
he unmoors the discussion from irrelevant topics
anh ta đưa cuộc thảo luận ra khỏi các chủ đề không liên quan
unmoors from
Vietnamese_translation
unmoors the
Vietnamese_translation
the storm unmoors the small boats from the dock
cuộc bão làm rời bến những chiếc thuyền nhỏ
he unmoors his thoughts from the past
anh ta giải phóng suy nghĩ khỏi quá khứ
the ship unmoors at dawn
chiếc tàu rời bến vào lúc bình minh
emotional attachment unmoors her from reality
sự gắn bó cảm xúc làm cô ấy rời khỏi thực tại
the sudden news unmoors him from his complacency
tin tức bất ngờ làm anh ta rời khỏi sự tự mãn
the artist tries to unmoor herself from traditional techniques
nghệ sĩ cố gắng rời khỏi các kỹ thuật truyền thống
a strong wind unmoors the yacht from the pier
gió mạnh làm thuyền du lịch rời khỏi cầu cảng
time cannot unmoor his memories of home
thời gian không thể làm anh ta quên kỷ niệm về quê hương
the professor's new theory unmoors established scientific principles
lý thuyết mới của giáo sư làm lung lay các nguyên lý khoa học đã thiết lập
she unmoors her identity from societal expectations
cô ấy giải phóng bản thân khỏi kỳ vọng xã hội
the economic crisis unmoors investors from their confidence
cơn khủng hoảng kinh tế làm nhà đầu tư mất niềm tin
he unmoors the discussion from irrelevant topics
anh ta đưa cuộc thảo luận ra khỏi các chủ đề không liên quan
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay