disquiets me
làm tôi lo lắng
disquiets others
làm người khác lo lắng
disquiets him
làm anh ấy lo lắng
disquiets us
làm chúng tôi lo lắng
disquiets her
làm cô ấy lo lắng
disquiets me greatly
làm tôi lo lắng rất nhiều
disquiets the audience
làm khán giả lo lắng
disquiets the public
làm công chúng lo lắng
disquiets my mind
làm tôi suy nghĩ rất nhiều
disquiets the community
làm cộng đồng lo lắng
the news of the layoffs disquiets many employees.
tin tức về việc cắt giảm nhân sự khiến nhiều nhân viên lo lắng.
her sudden departure disquiets him greatly.
sự ra đi đột ngột của cô ấy khiến anh ấy rất lo lắng.
the disquieting report raised concerns among the community.
báo cáo gây lo lắng đã làm dấy lên những lo ngại trong cộng đồng.
he felt disquieted by the uncertainty of the situation.
anh cảm thấy lo lắng về sự không chắc chắn của tình hình.
the disquieting silence in the room was palpable.
sự im lặng đáng lo ngại trong phòng là rất rõ ràng.
such news can disquiet even the most optimistic individuals.
những tin tức như vậy có thể khiến ngay cả những người lạc quan nhất cũng lo lắng.
she tried to calm her disquieting thoughts before bed.
cô ấy cố gắng trấn an những suy nghĩ gây lo lắng của mình trước khi đi ngủ.
the disquieting trend in crime rates worries the residents.
xu hướng đáng lo ngại trong tỷ lệ tội phạm khiến người dân lo lắng.
his disquieting behavior made her question his intentions.
hành vi đáng lo ngại của anh ấy khiến cô ấy đặt câu hỏi về ý định của anh ấy.
the disquieting truth about the project was hard to accept.
sự thật đáng lo ngại về dự án khó chấp nhận.
disquiets me
làm tôi lo lắng
disquiets others
làm người khác lo lắng
disquiets him
làm anh ấy lo lắng
disquiets us
làm chúng tôi lo lắng
disquiets her
làm cô ấy lo lắng
disquiets me greatly
làm tôi lo lắng rất nhiều
disquiets the audience
làm khán giả lo lắng
disquiets the public
làm công chúng lo lắng
disquiets my mind
làm tôi suy nghĩ rất nhiều
disquiets the community
làm cộng đồng lo lắng
the news of the layoffs disquiets many employees.
tin tức về việc cắt giảm nhân sự khiến nhiều nhân viên lo lắng.
her sudden departure disquiets him greatly.
sự ra đi đột ngột của cô ấy khiến anh ấy rất lo lắng.
the disquieting report raised concerns among the community.
báo cáo gây lo lắng đã làm dấy lên những lo ngại trong cộng đồng.
he felt disquieted by the uncertainty of the situation.
anh cảm thấy lo lắng về sự không chắc chắn của tình hình.
the disquieting silence in the room was palpable.
sự im lặng đáng lo ngại trong phòng là rất rõ ràng.
such news can disquiet even the most optimistic individuals.
những tin tức như vậy có thể khiến ngay cả những người lạc quan nhất cũng lo lắng.
she tried to calm her disquieting thoughts before bed.
cô ấy cố gắng trấn an những suy nghĩ gây lo lắng của mình trước khi đi ngủ.
the disquieting trend in crime rates worries the residents.
xu hướng đáng lo ngại trong tỷ lệ tội phạm khiến người dân lo lắng.
his disquieting behavior made her question his intentions.
hành vi đáng lo ngại của anh ấy khiến cô ấy đặt câu hỏi về ý định của anh ấy.
the disquieting truth about the project was hard to accept.
sự thật đáng lo ngại về dự án khó chấp nhận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay