unoccupancy

[Mỹ]/[ʌnˈɒkjʊənsi]/
[Anh]/[ʌnˈɒkjʊənsi]/

Dịch

n. Tình trạng không có người ở; sự trống chỗ; tình trạng không được chiếm dụng.

Cụm từ & Cách kết hợp

unoccupancy period

thời gian không sử dụng

prevent unoccupancy

ngăn ngừa tình trạng không sử dụng

unoccupancy rate

tỷ lệ không sử dụng

reducing unoccupancy

giảm thiểu tình trạng không sử dụng

periods of unoccupancy

các khoảng thời gian không sử dụng

unoccupancy costs

chi phí do không sử dụng

avoid unoccupancy

tránh tình trạng không sử dụng

due to unoccupancy

do tình trạng không sử dụng

minimize unoccupancy

hạn chế tối đa tình trạng không sử dụng

unoccupancy impact

tác động của tình trạng không sử dụng

Câu ví dụ

the hotel's unoccupancy rate during the off-season was surprisingly high.

Tỷ lệ không sử dụng của khách sạn trong mùa thấp điểm lại cao một cách đáng ngạc nhiên.

we analyzed the unoccupancy of office space to optimize our leasing strategy.

Chúng tôi đã phân tích tình trạng không sử dụng không gian văn phòng để tối ưu hóa chiến lược cho thuê của mình.

the unoccupancy in the downtown area has led to concerns about revitalization.

Tình trạng không sử dụng tại khu trung tâm đã gây ra lo ngại về việc phục hồi khu vực này.

a significant portion of the building's unoccupancy is due to the economic downturn.

Một phần đáng kể tình trạng không sử dụng của tòa nhà là do suy thoái kinh tế.

the city council is exploring ways to address the widespread unoccupancy in retail spaces.

Hội đồng thành phố đang tìm cách giải quyết tình trạng không sử dụng phổ biến trong các khu thương mại.

the unoccupancy of rental apartments presents a challenge for property managers.

Tình trạng không sử dụng các căn hộ cho thuê đặt ra thách thức cho các quản lý bất động sản.

reducing unoccupancy in commercial properties is a key goal for the real estate firm.

Giảm tình trạng không sử dụng trong các tài sản thương mại là mục tiêu chính của công ty bất động sản.

the unoccupancy rate fluctuates seasonally, impacting revenue projections.

Tỷ lệ không sử dụng thay đổi theo mùa, ảnh hưởng đến dự báo doanh thu.

we aim to minimize unoccupancy through targeted marketing campaigns.

Chúng tôi nhằm mục tiêu giảm thiểu tình trạng không sử dụng thông qua các chiến dịch marketing có mục tiêu.

the long-term unoccupancy of the factory raised questions about its future.

Tình trạng không sử dụng kéo dài của nhà máy đã đặt ra những câu hỏi về tương lai của nó.

the unoccupancy of several units prompted a review of rental pricing.

Tình trạng không sử dụng của một số đơn vị đã thúc đẩy việc xem xét lại giá cho thuê.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay