unoriginally stated
được nêu ra một cách thiếu sáng tạo
unoriginally done
được thực hiện một cách thiếu sáng tạo
unoriginally wrote
viết một cách thiếu sáng tạo
unoriginally designed
thiết kế một cách thiếu sáng tạo
unoriginally created
tạo ra một cách thiếu sáng tạo
unoriginally speaking
nói một cách thiếu sáng tạo
unoriginally copied
sao chép một cách thiếu sáng tạo
unoriginally presented
trình bày một cách thiếu sáng tạo
unoriginally conceived
được hình thành một cách thiếu sáng tạo
the report read unoriginally, filled with generic phrases and lacking any new insights.
Báo cáo đọc một cách thiếu sáng tạo, đầy rẫy những câu nói chung chung và không mang lại bất kỳ quan điểm mới nào.
he unoriginally echoed the sentiments expressed by his predecessor, offering nothing new.
Ông ấy lặp lại một cách thiếu sáng tạo những điều đã được người tiền nhiệm nói trước đó, không mang lại điều gì mới mẻ.
the film's plot was unoriginally predictable, relying on tired tropes and clichés.
Cốt truyện của bộ phim dự đoán được một cách thiếu sáng tạo, dựa vào những mô-típ và lối mòn cũ kỹ.
her speech, while well-intentioned, was unoriginally delivered and failed to inspire the audience.
Bài phát biểu của cô ấy, dù có ý tốt, nhưng được trình bày một cách thiếu sáng tạo và không thể truyền cảm hứng cho khán giả.
the marketing campaign felt unoriginally similar to those of its competitors.
Chiến dịch tiếp thị cảm giác giống như các đối thủ cạnh tranh một cách thiếu sáng tạo.
he unoriginally copied the design from a popular website, without adding any personal touch.
Ông ấy sao chép thiết kế từ một trang web nổi tiếng một cách thiếu sáng tạo, không thêm bất kỳ yếu tố cá nhân nào.
the politician’s promises were unoriginally vague, offering little concrete detail.
Những hứa hẹn của chính trị gia thiếu sáng tạo và mơ hồ, không cung cấp chi tiết cụ thể nào.
the article unoriginally summarized existing research, failing to present any original findings.
Bài viết tóm tắt lại các nghiên cứu hiện có một cách thiếu sáng tạo, không trình bày bất kỳ phát hiện mới nào.
the band’s music sounded unoriginally like a tribute to a more established artist.
Âm nhạc của ban nhạc nghe như một bài hát tưởng nhớ một nghệ sĩ nổi tiếng hơn một cách thiếu sáng tạo.
the student’s essay was unoriginally structured, following a standard five-paragraph format.
Bài luận của sinh viên được cấu trúc một cách thiếu sáng tạo, theo định dạng tiêu chuẩn năm đoạn.
the presentation was unoriginally formatted, using the default powerpoint template.
Bản trình bày được định dạng một cách thiếu sáng tạo, sử dụng mẫu PowerPoint mặc định.
unoriginally stated
được nêu ra một cách thiếu sáng tạo
unoriginally done
được thực hiện một cách thiếu sáng tạo
unoriginally wrote
viết một cách thiếu sáng tạo
unoriginally designed
thiết kế một cách thiếu sáng tạo
unoriginally created
tạo ra một cách thiếu sáng tạo
unoriginally speaking
nói một cách thiếu sáng tạo
unoriginally copied
sao chép một cách thiếu sáng tạo
unoriginally presented
trình bày một cách thiếu sáng tạo
unoriginally conceived
được hình thành một cách thiếu sáng tạo
the report read unoriginally, filled with generic phrases and lacking any new insights.
Báo cáo đọc một cách thiếu sáng tạo, đầy rẫy những câu nói chung chung và không mang lại bất kỳ quan điểm mới nào.
he unoriginally echoed the sentiments expressed by his predecessor, offering nothing new.
Ông ấy lặp lại một cách thiếu sáng tạo những điều đã được người tiền nhiệm nói trước đó, không mang lại điều gì mới mẻ.
the film's plot was unoriginally predictable, relying on tired tropes and clichés.
Cốt truyện của bộ phim dự đoán được một cách thiếu sáng tạo, dựa vào những mô-típ và lối mòn cũ kỹ.
her speech, while well-intentioned, was unoriginally delivered and failed to inspire the audience.
Bài phát biểu của cô ấy, dù có ý tốt, nhưng được trình bày một cách thiếu sáng tạo và không thể truyền cảm hứng cho khán giả.
the marketing campaign felt unoriginally similar to those of its competitors.
Chiến dịch tiếp thị cảm giác giống như các đối thủ cạnh tranh một cách thiếu sáng tạo.
he unoriginally copied the design from a popular website, without adding any personal touch.
Ông ấy sao chép thiết kế từ một trang web nổi tiếng một cách thiếu sáng tạo, không thêm bất kỳ yếu tố cá nhân nào.
the politician’s promises were unoriginally vague, offering little concrete detail.
Những hứa hẹn của chính trị gia thiếu sáng tạo và mơ hồ, không cung cấp chi tiết cụ thể nào.
the article unoriginally summarized existing research, failing to present any original findings.
Bài viết tóm tắt lại các nghiên cứu hiện có một cách thiếu sáng tạo, không trình bày bất kỳ phát hiện mới nào.
the band’s music sounded unoriginally like a tribute to a more established artist.
Âm nhạc của ban nhạc nghe như một bài hát tưởng nhớ một nghệ sĩ nổi tiếng hơn một cách thiếu sáng tạo.
the student’s essay was unoriginally structured, following a standard five-paragraph format.
Bài luận của sinh viên được cấu trúc một cách thiếu sáng tạo, theo định dạng tiêu chuẩn năm đoạn.
the presentation was unoriginally formatted, using the default powerpoint template.
Bản trình bày được định dạng một cách thiếu sáng tạo, sử dụng mẫu PowerPoint mặc định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay