unoriginally

[Mỹ]/[ʌnˈɒrɪdʒɪnəli]/
[Anh]/[ʌnˈɔːrɪdʒɪnəli]/

Dịch

adv. Một cách không nguyên bản; thiếu tính nguyên bản; Thiếu sự mới mẻ hoặc sáng tạo.

Cụm từ & Cách kết hợp

unoriginally stated

được nêu ra một cách thiếu sáng tạo

unoriginally done

được thực hiện một cách thiếu sáng tạo

unoriginally wrote

viết một cách thiếu sáng tạo

unoriginally designed

thiết kế một cách thiếu sáng tạo

unoriginally created

tạo ra một cách thiếu sáng tạo

unoriginally speaking

nói một cách thiếu sáng tạo

unoriginally copied

sao chép một cách thiếu sáng tạo

unoriginally presented

trình bày một cách thiếu sáng tạo

unoriginally conceived

được hình thành một cách thiếu sáng tạo

Câu ví dụ

the report read unoriginally, filled with generic phrases and lacking any new insights.

Báo cáo đọc một cách thiếu sáng tạo, đầy rẫy những câu nói chung chung và không mang lại bất kỳ quan điểm mới nào.

he unoriginally echoed the sentiments expressed by his predecessor, offering nothing new.

Ông ấy lặp lại một cách thiếu sáng tạo những điều đã được người tiền nhiệm nói trước đó, không mang lại điều gì mới mẻ.

the film's plot was unoriginally predictable, relying on tired tropes and clichés.

Cốt truyện của bộ phim dự đoán được một cách thiếu sáng tạo, dựa vào những mô-típ và lối mòn cũ kỹ.

her speech, while well-intentioned, was unoriginally delivered and failed to inspire the audience.

Bài phát biểu của cô ấy, dù có ý tốt, nhưng được trình bày một cách thiếu sáng tạo và không thể truyền cảm hứng cho khán giả.

the marketing campaign felt unoriginally similar to those of its competitors.

Chiến dịch tiếp thị cảm giác giống như các đối thủ cạnh tranh một cách thiếu sáng tạo.

he unoriginally copied the design from a popular website, without adding any personal touch.

Ông ấy sao chép thiết kế từ một trang web nổi tiếng một cách thiếu sáng tạo, không thêm bất kỳ yếu tố cá nhân nào.

the politician’s promises were unoriginally vague, offering little concrete detail.

Những hứa hẹn của chính trị gia thiếu sáng tạo và mơ hồ, không cung cấp chi tiết cụ thể nào.

the article unoriginally summarized existing research, failing to present any original findings.

Bài viết tóm tắt lại các nghiên cứu hiện có một cách thiếu sáng tạo, không trình bày bất kỳ phát hiện mới nào.

the band’s music sounded unoriginally like a tribute to a more established artist.

Âm nhạc của ban nhạc nghe như một bài hát tưởng nhớ một nghệ sĩ nổi tiếng hơn một cách thiếu sáng tạo.

the student’s essay was unoriginally structured, following a standard five-paragraph format.

Bài luận của sinh viên được cấu trúc một cách thiếu sáng tạo, theo định dạng tiêu chuẩn năm đoạn.

the presentation was unoriginally formatted, using the default powerpoint template.

Bản trình bày được định dạng một cách thiếu sáng tạo, sử dụng mẫu PowerPoint mặc định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay