unpackability issues
các vấn đề về khả năng mở gói
assessing unpackability
đánh giá khả năng mở gói
high unpackability
khả năng mở gói cao
unpackability test
kiểm tra khả năng mở gói
improving unpackability
cải thiện khả năng mở gói
unpackability limits
giới hạn khả năng mở gói
checking unpackability
kiểm tra khả năng mở gói
unpackability factor
hệ số khả năng mở gói
reduced unpackability
giảm khả năng mở gói
unpackability analysis
phân tích khả năng mở gói
the software's unpackability presented a significant challenge to the development team.
Khả năng giải nén của phần mềm là một thách thức đáng kể đối với đội ngũ phát triển.
we assessed the unpackability of the archive format before committing to its use.
Chúng tôi đã đánh giá khả năng giải nén của định dạng lưu trữ trước khi quyết định sử dụng nó.
poor unpackability can lead to errors during the installation process.
Khả năng giải nén kém có thể dẫn đến lỗi trong quá trình cài đặt.
the unpackability of the data package was a key factor in choosing a different solution.
Khả năng giải nén của gói dữ liệu là một yếu tố quan trọng trong việc lựa chọn một giải pháp khác.
increased unpackability can improve the user experience during setup.
Khả năng giải nén tăng lên có thể cải thiện trải nghiệm người dùng trong quá trình thiết lập.
we prioritized unpackability when designing the new file structure.
Chúng tôi ưu tiên khả năng giải nén khi thiết kế cấu trúc tệp mới.
the system's unpackability was tested extensively to ensure compatibility.
Khả năng giải nén của hệ thống đã được kiểm tra rộng rãi để đảm bảo khả năng tương thích.
limited unpackability restricted the ability to access certain files.
Khả năng giải nén hạn chế đã hạn chế khả năng truy cập một số tệp.
the goal was to maximize unpackability while maintaining file integrity.
Mục tiêu là tối đa hóa khả năng giải nén đồng thời duy trì tính toàn vẹn của tệp.
we documented the unpackability requirements in the technical specifications.
Chúng tôi đã ghi lại các yêu cầu về khả năng giải nén trong các thông số kỹ thuật.
the unpackability of the archive was affected by the encryption method.
Khả năng giải nén của kho lưu trữ bị ảnh hưởng bởi phương pháp mã hóa.
unpackability issues
các vấn đề về khả năng mở gói
assessing unpackability
đánh giá khả năng mở gói
high unpackability
khả năng mở gói cao
unpackability test
kiểm tra khả năng mở gói
improving unpackability
cải thiện khả năng mở gói
unpackability limits
giới hạn khả năng mở gói
checking unpackability
kiểm tra khả năng mở gói
unpackability factor
hệ số khả năng mở gói
reduced unpackability
giảm khả năng mở gói
unpackability analysis
phân tích khả năng mở gói
the software's unpackability presented a significant challenge to the development team.
Khả năng giải nén của phần mềm là một thách thức đáng kể đối với đội ngũ phát triển.
we assessed the unpackability of the archive format before committing to its use.
Chúng tôi đã đánh giá khả năng giải nén của định dạng lưu trữ trước khi quyết định sử dụng nó.
poor unpackability can lead to errors during the installation process.
Khả năng giải nén kém có thể dẫn đến lỗi trong quá trình cài đặt.
the unpackability of the data package was a key factor in choosing a different solution.
Khả năng giải nén của gói dữ liệu là một yếu tố quan trọng trong việc lựa chọn một giải pháp khác.
increased unpackability can improve the user experience during setup.
Khả năng giải nén tăng lên có thể cải thiện trải nghiệm người dùng trong quá trình thiết lập.
we prioritized unpackability when designing the new file structure.
Chúng tôi ưu tiên khả năng giải nén khi thiết kế cấu trúc tệp mới.
the system's unpackability was tested extensively to ensure compatibility.
Khả năng giải nén của hệ thống đã được kiểm tra rộng rãi để đảm bảo khả năng tương thích.
limited unpackability restricted the ability to access certain files.
Khả năng giải nén hạn chế đã hạn chế khả năng truy cập một số tệp.
the goal was to maximize unpackability while maintaining file integrity.
Mục tiêu là tối đa hóa khả năng giải nén đồng thời duy trì tính toàn vẹn của tệp.
we documented the unpackability requirements in the technical specifications.
Chúng tôi đã ghi lại các yêu cầu về khả năng giải nén trong các thông số kỹ thuật.
the unpackability of the archive was affected by the encryption method.
Khả năng giải nén của kho lưu trữ bị ảnh hưởng bởi phương pháp mã hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay