unpassable

[Mỹ]/[ʌnˈpæsəbl]/
[Anh]/[ʌnˈpæsəbl]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không thể vượt qua hoặc đi qua; không thể đi qua; không phù hợp để vượt qua; khó đi qua; thứ không thể vượt qua hoặc đi qua.

Cụm từ & Cách kết hợp

unpassable barrier

Vietnamese_translation

become unpassable

Vietnamese_translation

unpassable route

Vietnamese_translation

seemingly unpassable

Vietnamese_translation

unpassable terrain

Vietnamese_translation

an unpassable gap

Vietnamese_translation

unpassable wall

Vietnamese_translation

finding unpassable

Vietnamese_translation

truly unpassable

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the mountain pass was deemed unpassable due to the heavy snowfall.

Đường đèo bị cho là không thể đi qua do tuyết rơi lớn.

the security measures around the facility were virtually unpassable.

Các biện pháp an ninh xung quanh cơ sở gần như không thể vượt qua.

the chasm appeared unpassable, blocking their path forward.

Khe hở trông như không thể vượt qua, cản đường họ đi tiếp.

the bureaucratic hurdles proved unpassable for the small startup.

Các rào cản hành chính đã chứng minh là không thể vượt qua đối với công ty khởi nghiệp nhỏ.

the river was swollen and unpassable after the recent rains.

Sông bị ngập lụt và không thể qua sau những cơn mưa gần đây.

the unpassable barrier prevented any further progress.

Chướng ngại vật không thể vượt qua đã ngăn cản mọi tiến bộ tiếp theo.

their differences were so vast, the reconciliation seemed unpassable.

Sự khác biệt của họ quá lớn, việc hòa giải dường như không thể đạt được.

the unpassable wall of silence surrounded the grieving family.

Tường âm thầm không thể vượt qua bao quanh gia đình đang đau buồn.

the unpassable legal challenges threatened the project's future.

Các thách thức pháp lý không thể vượt qua đe dọa tương lai của dự án.

the unpassable terrain made hiking extremely difficult.

Địa hình không thể vượt qua khiến việc đi bộ trở nên cực kỳ khó khăn.

the unpassable language barrier hindered communication.

Chướng ngại vật ngôn ngữ không thể vượt qua cản trở giao tiếp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay