unplantable land
đất không thể trồng
unplantable seeds
hạt giống không thể trồng
unplantable areas
các khu vực không thể trồng
unplantable crops
các loại cây trồng không thể trồng
unplantable terrain
địa hình không thể trồng
unplantable soil
đất không thể trồng
unplantable regions
các vùng không thể trồng
unplantable fields
các cánh đồng không thể trồng
unplantable vegetation
thảm thực vật không thể trồng
unplantable conditions
các điều kiện không thể trồng
the soil in this area is unplantable due to high salinity.
đất ở khu vực này không thể trồng trọt do độ mặn cao.
after several attempts, we realized the land was unplantable.
sau nhiều lần thử, chúng tôi nhận ra rằng đất không thể trồng trọt.
the unplantable conditions made farming impossible this year.
điều kiện đất không thể trồng trọt đã khiến việc trồng trọt trở nên bất khả thi trong năm nay.
farmers are frustrated with the unplantable fields.
những người nông dân thất vọng với những cánh đồng không thể trồng trọt.
we need to find a solution for the unplantable areas.
chúng ta cần tìm ra giải pháp cho những khu vực không thể trồng trọt.
heavy rainfall has rendered the land unplantable.
trang̣t mưa lớn đã khiến đất không thể trồng trọt.
the unplantable terrain poses a challenge for agriculture.
địa hình không thể trồng trọt đặt ra một thách thức cho nông nghiệp.
efforts to improve the unplantable soil have been unsuccessful.
những nỗ lực cải tạo đất không thể trồng trọt đã không thành công.
due to drought, many regions have become unplantable.
do hạn hán, nhiều khu vực đã trở nên không thể trồng trọt.
scientists are studying ways to reclaim unplantable land.
các nhà khoa học đang nghiên cứu các phương pháp để khôi phục đất không thể trồng trọt.
unplantable land
đất không thể trồng
unplantable seeds
hạt giống không thể trồng
unplantable areas
các khu vực không thể trồng
unplantable crops
các loại cây trồng không thể trồng
unplantable terrain
địa hình không thể trồng
unplantable soil
đất không thể trồng
unplantable regions
các vùng không thể trồng
unplantable fields
các cánh đồng không thể trồng
unplantable vegetation
thảm thực vật không thể trồng
unplantable conditions
các điều kiện không thể trồng
the soil in this area is unplantable due to high salinity.
đất ở khu vực này không thể trồng trọt do độ mặn cao.
after several attempts, we realized the land was unplantable.
sau nhiều lần thử, chúng tôi nhận ra rằng đất không thể trồng trọt.
the unplantable conditions made farming impossible this year.
điều kiện đất không thể trồng trọt đã khiến việc trồng trọt trở nên bất khả thi trong năm nay.
farmers are frustrated with the unplantable fields.
những người nông dân thất vọng với những cánh đồng không thể trồng trọt.
we need to find a solution for the unplantable areas.
chúng ta cần tìm ra giải pháp cho những khu vực không thể trồng trọt.
heavy rainfall has rendered the land unplantable.
trang̣t mưa lớn đã khiến đất không thể trồng trọt.
the unplantable terrain poses a challenge for agriculture.
địa hình không thể trồng trọt đặt ra một thách thức cho nông nghiệp.
efforts to improve the unplantable soil have been unsuccessful.
những nỗ lực cải tạo đất không thể trồng trọt đã không thành công.
due to drought, many regions have become unplantable.
do hạn hán, nhiều khu vực đã trở nên không thể trồng trọt.
scientists are studying ways to reclaim unplantable land.
các nhà khoa học đang nghiên cứu các phương pháp để khôi phục đất không thể trồng trọt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay