unprotection

[Mỹ]/[ʌnˈprɒtekʃən]/
[Anh]/[ʌnˈprɑːtɛkʃən]/

Dịch

n. trạng thái không được bảo vệ; sự thiếu bảo vệ; hành động không bảo vệ được điều gì hoặc ai đó; việc không sử dụng các biện pháp bảo vệ.

Cụm từ & Cách kết hợp

lack of unprotection

thiếu sự bảo vệ

unprotection period

giai đoạn không có bảo vệ

unprotection measures

các biện pháp không có bảo vệ

unprotection risk

nguy cơ không có bảo vệ

avoid unprotection

tránh sự không có bảo vệ

unprotection vulnerability

khả năng bị tổn thương khi không có bảo vệ

unprotection gaps

những khoảng trống không có bảo vệ

unprotection concerns

những lo ngại về sự không có bảo vệ

unprotection policy

chính sách không có bảo vệ

Câu ví dụ

the lack of affordable healthcare left many families in a state of unprotection.

Việc thiếu khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe giá cả phải chăng khiến nhiều gia đình rơi vào tình trạng không được bảo vệ.

unprotection from the sun can lead to premature aging and skin damage.

Việc không được bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời có thể dẫn đến lão hóa sớm và tổn thương da.

the company's unprotection of its intellectual property resulted in significant losses.

Việc công ty không bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của mình đã dẫn đến những thiệt hại đáng kể.

living in an unsafe neighborhood can create a sense of unprotection.

Sống trong một khu phố không an toàn có thể tạo ra cảm giác không được bảo vệ.

the unprotection of vulnerable populations is a serious social issue.

Việc không bảo vệ các nhóm dân số dễ bị tổn thương là một vấn đề xã hội nghiêm trọng.

their unprotection against cyber threats made them vulnerable to hacking.

Việc không được bảo vệ trước các mối đe dọa trên mạng đã khiến họ dễ bị tấn công.

the unprotection of children from abuse is a global concern.

Việc không bảo vệ trẻ em khỏi bị lạm dụng là một mối quan tâm toàn cầu.

unprotection from the elements during the hike left them shivering.

Việc không được bảo vệ khỏi các yếu tố thời tiết trong suốt chuyến đi bộ đường dài khiến họ run rẩy.

the unprotection of the environment has devastating consequences for ecosystems.

Việc không bảo vệ môi trường gây ra những hậu quả nghiêm trọng đối với các hệ sinh thái.

unprotection from financial risks can lead to bankruptcy.

Việc không được bảo vệ trước những rủi ro tài chính có thể dẫn đến phá sản.

the unprotection of their privacy online was a major concern.

Việc không bảo vệ quyền riêng tư của họ trên mạng là một mối quan ngại lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay