unpunctured

[Mỹ]/[ʌnˈpʌŋtʃərd]/
[Anh]/[ʌnˈpʌŋtʃərd]/

Dịch

adj. Chưa bị thủng; nguyên vẹn; Không có lỗ hoặc vết thủng.

Cụm từ & Cách kết hợp

unpunctured tire

lốp không bị thủng

remain unpunctured

vẫn không bị thủng

unpunctured surface

bề mặt không bị thủng

an unpunctured balloon

một quả bóng bay không bị thủng

keeping unpunctured

giữ cho không bị thủng

seem unpunctured

có vẻ không bị thủng

unpunctured can

bình không bị thủng

felt unpunctured

cảm thấy không bị thủng

was unpunctured

không bị thủng

entirely unpunctured

hoàn toàn không bị thủng

Câu ví dụ

the unpunctured tire remained on the car after the minor accident.

Lốp xe chưa bị thủng vẫn còn trên xe sau tai nạn nhỏ.

we inspected the unpunctured cans to ensure product safety.

Chúng tôi đã kiểm tra các hộp đựng chưa bị thủng để đảm bảo an toàn sản phẩm.

the unpunctured balloon floated gently in the clear blue sky.

Quả bóng chưa bị thủng trôi nhẹ nhàng trên bầu trời xanh trong xanh.

the unpunctured surface of the lake reflected the sunset beautifully.

Bề mặt hồ nước chưa bị thủng phản chiếu hoàng hôn tuyệt đẹp.

he carefully handled the unpunctured vial of precious medicine.

Anh ta cẩn thận xử lý lọ thuốc quý giá chưa bị thủng.

the unpunctured film roll was developed without any issues.

Cuộn phim chưa bị thủng đã được phát triển mà không gặp bất kỳ vấn đề nào.

the unpunctured package arrived safely at our doorstep.

Gói hàng chưa bị thủng đã đến nhà chúng tôi một cách an toàn.

she admired the unpunctured view from the mountain summit.

Cô ấy ngưỡng mộ khung cảnh chưa bị che khuất từ đỉnh núi.

the unpunctured glass of the aquarium allowed a clear view of the fish.

Kính chưa bị thủng của bể cá cho phép nhìn rõ cá.

the unpunctured integrity of the data was crucial for the analysis.

Tính toàn vẹn chưa bị vi phạm của dữ liệu rất quan trọng cho việc phân tích.

we needed to verify the unpunctured condition of the equipment before use.

Chúng tôi cần xác minh tình trạng chưa bị thủng của thiết bị trước khi sử dụng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay