unraveller

[Mỹ]/ˌʌnˈrævələ/
[Anh]/ˌʌnˈrævələr/

Dịch

n. người chứng minh hoặc minh họa điều gì đó; một người tranh luận
Các dạng của từ
số nhiềuunravellers

Câu ví dụ

the detective proved to be an unraveller of complex mysteries that had baffled police for years.

Người điều tra đã chứng minh là một người giải mã những bí ẩn phức tạp đã làm bối rối cảnh sát trong nhiều năm.

she worked as a skilled unraveller of tangled wool at the traditional textile workshop.

Cô làm việc như một người khéo léo giải rối những sợi len rối tại xưởng dệt truyền thống.

the historian was renowned as an unraveller of forgotten stories buried in dusty archives.

Người sử học nổi tiếng là người giải mã những câu chuyện bị lãng quên chôn vùi trong những kho lưu trữ bụi bặm.

he served as an unraveller of political scandals throughout his distinguished journalistic career.

Anh từng là người giải mã những bê bối chính trị trong suốt sự nghiệp báo chí đáng kính của mình.

the therapist acted as a gentle unraveller of emotional knots in her patients' lives.

Chuyên gia trị liệu đóng vai trò như một người nhẹ nhàng giải những nút thắt cảm xúc trong cuộc sống của bệnh nhân.

science has always been humanity's greatest unraveller of the universe's deepest mysteries.

Khoa học luôn là người giải mã lớn nhất của nhân loại cho những bí ẩn sâu thẳm nhất của vũ trụ.

she emerged as a tenacious unraveller of corporate fraud after exposing several major schemes.

Cô trở thành một người kiên trì giải mã gian lận doanh nghiệp sau khi phơi bày một số kế hoạch lớn.

the archaeologist functioned as a careful unraveller of ancient civilizations through pottery shards.

Người khảo cổ học hoạt động như một người cẩn thận giải mã các nền văn minh cổ đại thông qua các mảnh gốm.

he was celebrated as an unraveller of enemy codes during the most critical years of the war.

Anh được ca ngợi là người giải mã các mã của kẻ thù trong những năm quan trọng nhất của chiến tranh.

the experienced editor worked as a meticulous unraveller of complex narrative threads in manuscripts.

Người biên tập giàu kinh nghiệm làm việc như một người cẩn thận giải mã các dòng kể chuyện phức tạp trong các bản thảo.

she proved to be a skilled unraveller of diplomatic impasses between hostile nations.

Cô đã chứng minh là một người khéo léo giải quyết các bế tắc ngoại giao giữa các quốc gia thù địch.

the software engineer served as a brilliant unraveller of seemingly impossible system failures.

Kỹ sư phần mềm đóng vai trò như một người tài năng giải mã các sự cố hệ thống dường như không thể khắc phục.

he became a determined unraveller of family secrets that had haunted his ancestors for generations.

Anh trở thành một người quyết tâm giải mã những bí mật gia đình đã ám ảnh tổ tiên anh qua nhiều thế hệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay