case of unrecollectability
trường hợp không thể nhớ lại
unrecollectability syndrome
chứng không thể nhớ lại
state of unrecollectability
trạng thái không thể nhớ lại
period of unrecollectability
giai đoạn không thể nhớ lại
the unrecollectability of those early childhood memories frustrates many adults.
Sự không thể nhớ lại những kỷ niệm thời thơ ấu khiến nhiều người lớn cảm thấy bực bội.
complete unrecollectability of the event made investigation impossible.
Sự không thể nhớ lại sự kiện này khiến việc điều tra trở nên bất khả thi.
due to the unrecollectability of the witness testimony, the case was dismissed.
Vì sự không thể nhớ lại lời khai của nhân chứng, vụ việc đã bị hủy bỏ.
the document suffered from total unrecollectability after water damage.
Tài liệu bị mất hoàn toàn khả năng nhớ lại sau khi bị nước làm hỏng.
researchers noted the unrecollectability of certain sensory experiences.
Những nhà nghiên cứu đã ghi nhận sự không thể nhớ lại một số trải nghiệm cảm giác.
temporal lobe damage can cause permanent unrecollectability of verbal information.
Sự tổn thương ở thùy thái dương có thể gây ra sự không thể nhớ lại thông tin lời nói vĩnh viễn.
the unrecollectability of his alibi troubled the defense attorney.
Sự không thể nhớ lại lời alibi của anh ta khiến luật sư bào chữa cảm thấy lo lắng.
she experienced complete unrecollectability during the hypnosis session.
Cô ấy trải qua sự không thể nhớ lại hoàn toàn trong buổi thôi miên.
psychologists study the phenomenon of selective unrecollectability.
Các nhà tâm lý học nghiên cứu hiện tượng mất khả năng nhớ lại chọn lọc.
the unrecollectability of dreams upon waking is well documented.
Sự không thể nhớ lại các giấc mơ khi tỉnh dậy đã được ghi chép rõ ràng.
age-related unrecollectability affects many elderly patients.
Sự không thể nhớ lại liên quan đến tuổi tác ảnh hưởng đến nhiều bệnh nhân cao tuổi.
protocol failure led to the complete unrecollectability of the experimental data.
Sự thất bại trong quy trình dẫn đến việc mất hoàn toàn dữ liệu thí nghiệm.
case of unrecollectability
trường hợp không thể nhớ lại
unrecollectability syndrome
chứng không thể nhớ lại
state of unrecollectability
trạng thái không thể nhớ lại
period of unrecollectability
giai đoạn không thể nhớ lại
the unrecollectability of those early childhood memories frustrates many adults.
Sự không thể nhớ lại những kỷ niệm thời thơ ấu khiến nhiều người lớn cảm thấy bực bội.
complete unrecollectability of the event made investigation impossible.
Sự không thể nhớ lại sự kiện này khiến việc điều tra trở nên bất khả thi.
due to the unrecollectability of the witness testimony, the case was dismissed.
Vì sự không thể nhớ lại lời khai của nhân chứng, vụ việc đã bị hủy bỏ.
the document suffered from total unrecollectability after water damage.
Tài liệu bị mất hoàn toàn khả năng nhớ lại sau khi bị nước làm hỏng.
researchers noted the unrecollectability of certain sensory experiences.
Những nhà nghiên cứu đã ghi nhận sự không thể nhớ lại một số trải nghiệm cảm giác.
temporal lobe damage can cause permanent unrecollectability of verbal information.
Sự tổn thương ở thùy thái dương có thể gây ra sự không thể nhớ lại thông tin lời nói vĩnh viễn.
the unrecollectability of his alibi troubled the defense attorney.
Sự không thể nhớ lại lời alibi của anh ta khiến luật sư bào chữa cảm thấy lo lắng.
she experienced complete unrecollectability during the hypnosis session.
Cô ấy trải qua sự không thể nhớ lại hoàn toàn trong buổi thôi miên.
psychologists study the phenomenon of selective unrecollectability.
Các nhà tâm lý học nghiên cứu hiện tượng mất khả năng nhớ lại chọn lọc.
the unrecollectability of dreams upon waking is well documented.
Sự không thể nhớ lại các giấc mơ khi tỉnh dậy đã được ghi chép rõ ràng.
age-related unrecollectability affects many elderly patients.
Sự không thể nhớ lại liên quan đến tuổi tác ảnh hưởng đến nhiều bệnh nhân cao tuổi.
protocol failure led to the complete unrecollectability of the experimental data.
Sự thất bại trong quy trình dẫn đến việc mất hoàn toàn dữ liệu thí nghiệm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay