unrelentingness

[Mỹ]/ˌʌn.rɪˈlɛnt.ɪŋ.nəs/
[Anh]/ˌʌn.rɪˈlɛn.tɪŋ.nəs/

Dịch

n. chất lượng của việc không nhượng bộ hoặc không linh hoạt

Cụm từ & Cách kết hợp

unrelentingness in effort

sự không ngừng nghỉ trong nỗ lực

unrelentingness of nature

sự không ngừng nghỉ của tự nhiên

unrelentingness in pursuit

sự không ngừng nghỉ trong theo đuổi

unrelentingness of time

sự không ngừng nghỉ của thời gian

unrelentingness in adversity

sự không ngừng nghỉ trong nghịch cảnh

unrelentingness of challenges

sự không ngừng nghỉ của những thử thách

unrelentingness in battle

sự không ngừng nghỉ trong trận chiến

unrelentingness of fate

sự không ngừng nghỉ của số phận

unrelentingness in goals

sự không ngừng nghỉ trong mục tiêu

unrelentingness of desire

sự không ngừng nghỉ của khát vọng

Câu ví dụ

her unrelentingness in pursuing her goals is truly inspiring.

Sự kiên trì không ngừng nghỉ của cô trong việc theo đuổi mục tiêu thực sự truyền cảm hứng.

the team's unrelentingness led them to victory against all odds.

Sự kiên trì của đội đã giúp họ giành chiến thắng dù mọi hoàn cảnh đều chống lại.

his unrelentingness in the face of challenges is commendable.

Sự kiên trì của anh đối mặt với những thử thách là điều đáng ngưỡng mộ.

they admired her unrelentingness in advocating for justice.

Họ ngưỡng mộ sự kiên trì của cô trong việc bảo vệ công lý.

unrelentingness is key to overcoming obstacles in life.

Sự kiên trì là chìa khóa để vượt qua những trở ngại trong cuộc sống.

the unrelentingness of nature can be both beautiful and terrifying.

Sự kiên trì của thiên nhiên có thể vừa đẹp đẽ vừa đáng sợ.

despite the setbacks, her unrelentingness never wavered.

Bất chấp những trở lại, sự kiên trì của cô vẫn không hề lay chuyển.

the unrelentingness of his efforts finally paid off.

Cuối cùng, sự kiên trì của anh đã được đền đáp.

unrelentingness is essential for achieving long-term success.

Sự kiên trì là điều cần thiết để đạt được thành công lâu dài.

her unrelentingness in training made her a champion.

Sự kiên trì của cô trong luyện tập đã giúp cô trở thành một nhà vô địch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay