unrelentingness in effort
sự không ngừng nghỉ trong nỗ lực
unrelentingness of nature
sự không ngừng nghỉ của tự nhiên
unrelentingness in pursuit
sự không ngừng nghỉ trong theo đuổi
unrelentingness of time
sự không ngừng nghỉ của thời gian
unrelentingness in adversity
sự không ngừng nghỉ trong nghịch cảnh
unrelentingness of challenges
sự không ngừng nghỉ của những thử thách
unrelentingness in battle
sự không ngừng nghỉ trong trận chiến
unrelentingness of fate
sự không ngừng nghỉ của số phận
unrelentingness in goals
sự không ngừng nghỉ trong mục tiêu
unrelentingness of desire
sự không ngừng nghỉ của khát vọng
her unrelentingness in pursuing her goals is truly inspiring.
Sự kiên trì không ngừng nghỉ của cô trong việc theo đuổi mục tiêu thực sự truyền cảm hứng.
the team's unrelentingness led them to victory against all odds.
Sự kiên trì của đội đã giúp họ giành chiến thắng dù mọi hoàn cảnh đều chống lại.
his unrelentingness in the face of challenges is commendable.
Sự kiên trì của anh đối mặt với những thử thách là điều đáng ngưỡng mộ.
they admired her unrelentingness in advocating for justice.
Họ ngưỡng mộ sự kiên trì của cô trong việc bảo vệ công lý.
unrelentingness is key to overcoming obstacles in life.
Sự kiên trì là chìa khóa để vượt qua những trở ngại trong cuộc sống.
the unrelentingness of nature can be both beautiful and terrifying.
Sự kiên trì của thiên nhiên có thể vừa đẹp đẽ vừa đáng sợ.
despite the setbacks, her unrelentingness never wavered.
Bất chấp những trở lại, sự kiên trì của cô vẫn không hề lay chuyển.
the unrelentingness of his efforts finally paid off.
Cuối cùng, sự kiên trì của anh đã được đền đáp.
unrelentingness is essential for achieving long-term success.
Sự kiên trì là điều cần thiết để đạt được thành công lâu dài.
her unrelentingness in training made her a champion.
Sự kiên trì của cô trong luyện tập đã giúp cô trở thành một nhà vô địch.
unrelentingness in effort
sự không ngừng nghỉ trong nỗ lực
unrelentingness of nature
sự không ngừng nghỉ của tự nhiên
unrelentingness in pursuit
sự không ngừng nghỉ trong theo đuổi
unrelentingness of time
sự không ngừng nghỉ của thời gian
unrelentingness in adversity
sự không ngừng nghỉ trong nghịch cảnh
unrelentingness of challenges
sự không ngừng nghỉ của những thử thách
unrelentingness in battle
sự không ngừng nghỉ trong trận chiến
unrelentingness of fate
sự không ngừng nghỉ của số phận
unrelentingness in goals
sự không ngừng nghỉ trong mục tiêu
unrelentingness of desire
sự không ngừng nghỉ của khát vọng
her unrelentingness in pursuing her goals is truly inspiring.
Sự kiên trì không ngừng nghỉ của cô trong việc theo đuổi mục tiêu thực sự truyền cảm hứng.
the team's unrelentingness led them to victory against all odds.
Sự kiên trì của đội đã giúp họ giành chiến thắng dù mọi hoàn cảnh đều chống lại.
his unrelentingness in the face of challenges is commendable.
Sự kiên trì của anh đối mặt với những thử thách là điều đáng ngưỡng mộ.
they admired her unrelentingness in advocating for justice.
Họ ngưỡng mộ sự kiên trì của cô trong việc bảo vệ công lý.
unrelentingness is key to overcoming obstacles in life.
Sự kiên trì là chìa khóa để vượt qua những trở ngại trong cuộc sống.
the unrelentingness of nature can be both beautiful and terrifying.
Sự kiên trì của thiên nhiên có thể vừa đẹp đẽ vừa đáng sợ.
despite the setbacks, her unrelentingness never wavered.
Bất chấp những trở lại, sự kiên trì của cô vẫn không hề lay chuyển.
the unrelentingness of his efforts finally paid off.
Cuối cùng, sự kiên trì của anh đã được đền đáp.
unrelentingness is essential for achieving long-term success.
Sự kiên trì là điều cần thiết để đạt được thành công lâu dài.
her unrelentingness in training made her a champion.
Sự kiên trì của cô trong luyện tập đã giúp cô trở thành một nhà vô địch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay