went unreproached
đi mà không bị trách cứ
passed unreproached
đi qua mà không bị trách cứ
stood unreproached
đứng mà không bị trách cứ
remain unreproached
vẫn còn mà không bị trách cứ
unreproached virginity
sự trinh tiết không bị vấy bẩn
unreproached integrity
sự toàn vẹn không bị vấy bẩn
unreproached christians
những người Cơ đốc giáo không bị trách cứ
went unreproached
đi mà không bị trách cứ
passed unreproached
đi qua mà không bị trách cứ
stood unreproached
đứng mà không bị trách cứ
remain unreproached
vẫn còn mà không bị trách cứ
unreproached virginity
sự trinh tiết không bị vấy bẩn
unreproached integrity
sự toàn vẹn không bị vấy bẩn
unreproached christians
những người Cơ đốc giáo không bị trách cứ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay