unrevealable truth
chân lý không thể tiết lộ
kept unrevealable
được giữ kín không tiết lộ
unrevealable secret
thông tin mật không thể tiết lộ
rendering unrevealable
làm cho không thể tiết lộ
unrevealable data
dữ liệu không thể tiết lộ
purpose unrevealable
mục đích không thể tiết lộ
details unrevealable
chi tiết không thể tiết lộ
initially unrevealable
ban đầu không thể tiết lộ
unrevealable location
vị trí không thể tiết lộ
found unrevealable
được tìm thấy là không thể tiết lộ
the true source of the funds remained unrevealable to investigators.
Nguyên nhân thực sự của số tiền vẫn không thể tiết lộ cho các điều tra viên.
details of the secret negotiation were deliberately unrevealable.
Các chi tiết của cuộc đàm phán bí mật cố ý không được tiết lộ.
the identity of the whistleblower was deemed unrevealable for their safety.
Đồng ý rằng danh tính của người tiết lộ thông tin được coi là không thể tiết lộ để đảm bảo an toàn cho họ.
the algorithm’s inner workings are largely unrevealable due to proprietary concerns.
Các hoạt động bên trong của thuật toán phần lớn không thể tiết lộ do lo ngại về sở hữu trí tuệ.
the location of the treasure was an unrevealable secret, passed down through generations.
Vị trí của kho báu là một bí mật không thể tiết lộ, được truyền lại qua nhiều thế hệ.
the precise method used to create the effect was unrevealable.
Phương pháp chính xác được sử dụng để tạo ra hiệu ứng là không thể tiết lộ.
the data’s underlying structure was unrevealable to protect user privacy.
Cấu trúc cơ bản của dữ liệu không thể tiết lộ để bảo vệ quyền riêng tư của người dùng.
the subject’s motivations remained largely unrevealable throughout the investigation.
Mục đích của đối tượng vẫn phần lớn không thể tiết lộ trong suốt cuộc điều tra.
certain information about the project is considered unrevealable to competitors.
Một số thông tin về dự án được coi là không thể tiết lộ cho các đối thủ cạnh tranh.
the confidential report contained unrevealable information regarding national security.
Báo cáo mật chứa thông tin không thể tiết lộ liên quan đến an ninh quốc gia.
the agreement stipulated that certain aspects would remain unrevealable.
Thỏa thuận quy định rằng một số khía cạnh sẽ vẫn không thể tiết lộ.
unrevealable truth
chân lý không thể tiết lộ
kept unrevealable
được giữ kín không tiết lộ
unrevealable secret
thông tin mật không thể tiết lộ
rendering unrevealable
làm cho không thể tiết lộ
unrevealable data
dữ liệu không thể tiết lộ
purpose unrevealable
mục đích không thể tiết lộ
details unrevealable
chi tiết không thể tiết lộ
initially unrevealable
ban đầu không thể tiết lộ
unrevealable location
vị trí không thể tiết lộ
found unrevealable
được tìm thấy là không thể tiết lộ
the true source of the funds remained unrevealable to investigators.
Nguyên nhân thực sự của số tiền vẫn không thể tiết lộ cho các điều tra viên.
details of the secret negotiation were deliberately unrevealable.
Các chi tiết của cuộc đàm phán bí mật cố ý không được tiết lộ.
the identity of the whistleblower was deemed unrevealable for their safety.
Đồng ý rằng danh tính của người tiết lộ thông tin được coi là không thể tiết lộ để đảm bảo an toàn cho họ.
the algorithm’s inner workings are largely unrevealable due to proprietary concerns.
Các hoạt động bên trong của thuật toán phần lớn không thể tiết lộ do lo ngại về sở hữu trí tuệ.
the location of the treasure was an unrevealable secret, passed down through generations.
Vị trí của kho báu là một bí mật không thể tiết lộ, được truyền lại qua nhiều thế hệ.
the precise method used to create the effect was unrevealable.
Phương pháp chính xác được sử dụng để tạo ra hiệu ứng là không thể tiết lộ.
the data’s underlying structure was unrevealable to protect user privacy.
Cấu trúc cơ bản của dữ liệu không thể tiết lộ để bảo vệ quyền riêng tư của người dùng.
the subject’s motivations remained largely unrevealable throughout the investigation.
Mục đích của đối tượng vẫn phần lớn không thể tiết lộ trong suốt cuộc điều tra.
certain information about the project is considered unrevealable to competitors.
Một số thông tin về dự án được coi là không thể tiết lộ cho các đối thủ cạnh tranh.
the confidential report contained unrevealable information regarding national security.
Báo cáo mật chứa thông tin không thể tiết lộ liên quan đến an ninh quốc gia.
the agreement stipulated that certain aspects would remain unrevealable.
Thỏa thuận quy định rằng một số khía cạnh sẽ vẫn không thể tiết lộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay