unrideable horse
con ngựa không thể cưỡi
completely unrideable
hoàn toàn không thể cưỡi
found unrideable
phát hiện không thể cưỡi
unrideable terrain
địa hình không thể cưỡi
being unrideable
đang không thể cưỡi
deemed unrideable
được coi là không thể cưỡi
an unrideable bike
một chiếc xe đạp không thể cưỡi
too unrideable
quá không thể cưỡi
unrideable surface
mặt phẳng không thể cưỡi
proving unrideable
chứng minh không thể cưỡi
the bucking bronco was completely unrideable, even for experienced cowboys.
Con ngựa bẻ cưỡi hoàn toàn không thể cưỡi, ngay cả đối với những người cưỡi ngựa có kinh nghiệm.
after the accident, the horse was deemed unrideable due to its injuries.
Sau tai nạn, con ngựa được đánh giá là không thể cưỡi do chấn thương.
the mechanical bull proved to be unrideable for most of the fair attendees.
Con bò cơ khí đã chứng minh là không thể cưỡi đối với phần lớn các khách tham dự hội chợ.
the trail bike's seat was so slippery it felt unrideable in the rain.
Chiếc xe đạp địa hình có chỗ ngồi trơn trượt đến mức cảm giác như không thể cưỡi khi trời mưa.
the pony was small and unrideable for a full-grown adult.
Con ngựa nhỏ bé này không thể cưỡi đối với người trưởng thành.
the old, broken-down scooter was practically unrideable.
Chiếc xe đạp điện cũ kỹ, hỏng hóc gần như không thể cưỡi.
the steep, muddy slope made the atv unrideable.
Đường dốc và trơn trượt khiến xe máy địa hình không thể cưỡi.
the bicycle, with its flat tires, was entirely unrideable.
Chiếc xe đạp với những chiếc lốp xẹp hoàn toàn không thể cưỡi.
the rollercoaster's track was temporarily unrideable after the storm.
Hệ thống đường ray của tàu lượn tạm thời không thể cưỡi sau cơn bão.
the miniature horse was adorable but unrideable for anyone.
Con ngựa nhỏ xinh này rất dễ thương nhưng không thể cưỡi đối với bất kỳ ai.
the damaged scooter was unrideable and had to be replaced.
Chiếc xe đạp điện bị hư hỏng không thể cưỡi và phải thay thế.
unrideable horse
con ngựa không thể cưỡi
completely unrideable
hoàn toàn không thể cưỡi
found unrideable
phát hiện không thể cưỡi
unrideable terrain
địa hình không thể cưỡi
being unrideable
đang không thể cưỡi
deemed unrideable
được coi là không thể cưỡi
an unrideable bike
một chiếc xe đạp không thể cưỡi
too unrideable
quá không thể cưỡi
unrideable surface
mặt phẳng không thể cưỡi
proving unrideable
chứng minh không thể cưỡi
the bucking bronco was completely unrideable, even for experienced cowboys.
Con ngựa bẻ cưỡi hoàn toàn không thể cưỡi, ngay cả đối với những người cưỡi ngựa có kinh nghiệm.
after the accident, the horse was deemed unrideable due to its injuries.
Sau tai nạn, con ngựa được đánh giá là không thể cưỡi do chấn thương.
the mechanical bull proved to be unrideable for most of the fair attendees.
Con bò cơ khí đã chứng minh là không thể cưỡi đối với phần lớn các khách tham dự hội chợ.
the trail bike's seat was so slippery it felt unrideable in the rain.
Chiếc xe đạp địa hình có chỗ ngồi trơn trượt đến mức cảm giác như không thể cưỡi khi trời mưa.
the pony was small and unrideable for a full-grown adult.
Con ngựa nhỏ bé này không thể cưỡi đối với người trưởng thành.
the old, broken-down scooter was practically unrideable.
Chiếc xe đạp điện cũ kỹ, hỏng hóc gần như không thể cưỡi.
the steep, muddy slope made the atv unrideable.
Đường dốc và trơn trượt khiến xe máy địa hình không thể cưỡi.
the bicycle, with its flat tires, was entirely unrideable.
Chiếc xe đạp với những chiếc lốp xẹp hoàn toàn không thể cưỡi.
the rollercoaster's track was temporarily unrideable after the storm.
Hệ thống đường ray của tàu lượn tạm thời không thể cưỡi sau cơn bão.
the miniature horse was adorable but unrideable for anyone.
Con ngựa nhỏ xinh này rất dễ thương nhưng không thể cưỡi đối với bất kỳ ai.
the damaged scooter was unrideable and had to be replaced.
Chiếc xe đạp điện bị hư hỏng không thể cưỡi và phải thay thế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay