unsacrificability

[Mỹ]//ˌʌnˌsæk.rɪ.fɪ.kəˈbɪl.ɪ.ti//
[Anh]//ˌʌnˌsæk.rə.fɪ.kəˈbɪl.ə.t̬i//

Dịch

n. đặc tính hoặc trạng thái không thể hy sinh; tính không thể hy sinh; nguyên tắc hoặc điều kiện rằng một thứ không nên bị từ bỏ, giao nộp hoặc đánh đổi.

Cụm từ & Cách kết hợp

unsacrificability principle

Nguyên tắc không hy sinh

defend unsacrificability

Bảo vệ tính không hy sinh

assert unsacrificability

Khẳng định tính không hy sinh

protect unsacrificability

Bảo vệ tính không hy sinh

respect unsacrificability

Tôn trọng tính không hy sinh

preserve unsacrificability

Duy trì tính không hy sinh

value unsacrificability

Ghi nhận giá trị của tính không hy sinh

unsacrificability stands

Tính không hy sinh vẫn đứng vững

unsacrificability remains

Tính không hy sinh vẫn tồn tại

Câu ví dụ

the policy emphasizes the unsacrificability of human dignity in healthcare decisions.

Chính sách nhấn mạnh tính bất khả xâm phạm của nhân phẩm trong các quyết định chăm sóc sức khỏe.

in his speech, he defended the unsacrificability of basic rights during emergencies.

Trong bài phát biểu của mình, ông đã bảo vệ tính bất khả xâm phạm của các quyền cơ bản trong tình huống khẩn cấp.

the court affirmed the unsacrificability of due process as a constitutional principle.

Tòa án khẳng định tính bất khả xâm phạm của quy trình tố tụng như một nguyên tắc hiến pháp.

our ethics code rests on the unsacrificability of patient safety above profit.

Bộ quy tắc đạo đức của chúng tôi dựa trên tính bất khả xâm phạm của an toàn bệnh nhân hơn lợi nhuận.

she argued for the unsacrificability of consent in any research involving minors.

Cô ấy lập luận về tính bất khả xâm phạm của sự đồng thuận trong bất kỳ nghiên cứu nào liên quan đến trẻ em.

the manifesto asserts the unsacrificability of truth in public communication.

Tuyên ngôn khẳng định tính bất khả xâm phạm của sự thật trong giao tiếp công cộng.

to rebuild trust, the company pledged the unsacrificability of privacy safeguards.

Để tái thiết niềm tin, công ty cam kết tính bất khả xâm phạm của các biện pháp bảo vệ quyền riêng tư.

he questioned whether the unsacrificability of neutrality can survive wartime pressure.

Ông đặt câu hỏi liệu tính bất khả xâm phạm của tính trung lập có thể tồn tại trong áp lực chiến tranh hay không.

the training highlights the unsacrificability of transparency in risk reporting.

Khóa đào tạo nhấn mạnh tính bất khả xâm phạm của tính minh bạch trong báo cáo rủi ro.

in negotiations, they insisted on the unsacrificability of territorial integrity.

Trong đàm phán, họ kiên quyết về tính bất khả xâm phạm của toàn vẹn lãnh thổ.

the theologian explored the unsacrificability of the soul in moral reasoning.

Nhà thần học đã khám phá tính bất khả xâm phạm của linh hồn trong lý luận đạo đức.

her essay examines the unsacrificability of equality when allocating scarce resources.

Bài luận của cô ấy xem xét tính bất khả xâm phạm của sự bình đẳng khi phân bổ các nguồn lực khan hiếm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay