inviolability

[Mỹ]/ɪn,vaɪələ'bɪləti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tính thiêng liêng, trạng thái không thể xâm phạm

Câu ví dụ

The ancient people considered the blood,amnionic fluid,lochia and etac as filthy and ominous materials,which will desecrate the inviolability,and drew up much abstinence of lunaria and birth.

Người cổ đại cho rằng máu, dịch ối, lochia và etac là những vật liệu dơ bẩn và điềm gở, sẽ làm ô uế sự bất khả xâm phạm, và đưa ra nhiều kiêng kị về lunaria và sinh nở.

The inviolability of human rights must be protected at all costs.

Tính bất khả xâm phạm của quyền con người phải được bảo vệ bằng mọi giá.

International treaties often include clauses on the inviolability of borders.

Các hiệp ước quốc tế thường bao gồm các điều khoản về tính bất khả xâm phạm biên giới.

The inviolability of the crime scene is crucial for a successful investigation.

Tính bất khả xâm phạm của hiện trường vụ án là rất quan trọng cho một cuộc điều tra thành công.

The inviolability of personal space should be respected in any situation.

Tính bất khả xâm phạm không gian cá nhân nên được tôn trọng trong mọi tình huống.

The inviolability of diplomatic missions is protected by international law.

Tính bất khả xâm phạm của các phái đoàn ngoại giao được bảo vệ bởi luật pháp quốc tế.

The inviolability of confidential information is crucial in maintaining trust.

Tính bất khả xâm phạm của thông tin mật là rất quan trọng để duy trì sự tin tưởng.

The inviolability of the constitution is a fundamental principle in many democracies.

Tính bất khả xâm phạm của hiến pháp là một nguyên tắc cơ bản trong nhiều nền dân chủ.

The inviolability of property rights is essential for a functioning economy.

Tính bất khả xâm phạm quyền sở hữu là điều cần thiết cho một nền kinh tế hoạt động hiệu quả.

The inviolability of religious beliefs should be respected in a diverse society.

Tính bất khả xâm phạm niềm tin tôn giáo nên được tôn trọng trong một xã hội đa dạng.

The inviolability of the natural environment is crucial for the survival of future generations.

Tính bất khả xâm phạm của môi trường tự nhiên là rất quan trọng cho sự tồn tại của các thế hệ tương lai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay