high unsanitarinesses
mức độ mất vệ sinh cao
severe unsanitarinesses
mức độ mất vệ sinh nghiêm trọng
multiple unsanitarinesses
nhiều vấn đề vệ sinh
dangerous unsanitarinesses
mức độ mất vệ sinh nguy hiểm
persistent unsanitarinesses
mức độ mất vệ sinh dai dẳng
urban unsanitarinesses
mất vệ sinh đô thị
environmental unsanitarinesses
mất vệ sinh môi trường
chronic unsanitarinesses
mất vệ sinh mãn tính
extreme unsanitarinesses
mức độ mất vệ sinh cực độ
systematic unsanitarinesses
mất vệ sinh có hệ thống
the unsanitarinesses of the living conditions were alarming.
tình trạng kém vệ sinh của điều kiện sống là đáng báo động.
we must address the unsanitarinesses in our community.
chúng ta phải giải quyết tình trạng kém vệ sinh trong cộng đồng của chúng ta.
the unsanitarinesses of the kitchen led to food poisoning.
tình trạng kém vệ sinh của nhà bếp đã dẫn đến ngộ độc thực phẩm.
children are particularly vulnerable to the unsanitarinesses around them.
trẻ em đặc biệt dễ bị tổn thương bởi tình trạng kém vệ sinh xung quanh chúng.
efforts to improve the unsanitarinesses in public restrooms are underway.
các nỗ lực cải thiện tình trạng kém vệ sinh trong nhà vệ sinh công cộng đang được tiến hành.
the unsanitarinesses in the old building raised health concerns.
tình trạng kém vệ sinh trong tòa nhà cũ đã làm dấy lên những lo ngại về sức khỏe.
local authorities are investigating the unsanitarinesses reported by residents.
các cơ quan chức năng địa phương đang điều tra tình trạng kém vệ sinh được báo cáo bởi người dân.
unsanitarinesses in the water supply can lead to serious health issues.
tình trạng kém vệ sinh trong nguồn cung cấp nước có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
the unsanitarinesses of the waste disposal methods are unacceptable.
tình trạng kém vệ sinh của các phương pháp xử lý chất thải là không thể chấp nhận được.
addressing the unsanitarinesses in urban areas is crucial for public health.
giải quyết tình trạng kém vệ sinh ở các khu vực đô thị là rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.
high unsanitarinesses
mức độ mất vệ sinh cao
severe unsanitarinesses
mức độ mất vệ sinh nghiêm trọng
multiple unsanitarinesses
nhiều vấn đề vệ sinh
dangerous unsanitarinesses
mức độ mất vệ sinh nguy hiểm
persistent unsanitarinesses
mức độ mất vệ sinh dai dẳng
urban unsanitarinesses
mất vệ sinh đô thị
environmental unsanitarinesses
mất vệ sinh môi trường
chronic unsanitarinesses
mất vệ sinh mãn tính
extreme unsanitarinesses
mức độ mất vệ sinh cực độ
systematic unsanitarinesses
mất vệ sinh có hệ thống
the unsanitarinesses of the living conditions were alarming.
tình trạng kém vệ sinh của điều kiện sống là đáng báo động.
we must address the unsanitarinesses in our community.
chúng ta phải giải quyết tình trạng kém vệ sinh trong cộng đồng của chúng ta.
the unsanitarinesses of the kitchen led to food poisoning.
tình trạng kém vệ sinh của nhà bếp đã dẫn đến ngộ độc thực phẩm.
children are particularly vulnerable to the unsanitarinesses around them.
trẻ em đặc biệt dễ bị tổn thương bởi tình trạng kém vệ sinh xung quanh chúng.
efforts to improve the unsanitarinesses in public restrooms are underway.
các nỗ lực cải thiện tình trạng kém vệ sinh trong nhà vệ sinh công cộng đang được tiến hành.
the unsanitarinesses in the old building raised health concerns.
tình trạng kém vệ sinh trong tòa nhà cũ đã làm dấy lên những lo ngại về sức khỏe.
local authorities are investigating the unsanitarinesses reported by residents.
các cơ quan chức năng địa phương đang điều tra tình trạng kém vệ sinh được báo cáo bởi người dân.
unsanitarinesses in the water supply can lead to serious health issues.
tình trạng kém vệ sinh trong nguồn cung cấp nước có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
the unsanitarinesses of the waste disposal methods are unacceptable.
tình trạng kém vệ sinh của các phương pháp xử lý chất thải là không thể chấp nhận được.
addressing the unsanitarinesses in urban areas is crucial for public health.
giải quyết tình trạng kém vệ sinh ở các khu vực đô thị là rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay