| số nhiều | filthinesses |
moral filthiness
sự đồi bại đạo đức
filthiness of mind
sự đồi bại về tinh thần
filthiness of heart
sự đồi bại về tấm lòng
filthiness in society
sự đồi bại trong xã hội
filthiness breeds contempt
sự đồi bại sinh ra sự khinh thường
filthiness and decay
sự đồi bại và sự mục ruỗng
filthiness of language
sự đồi bại về ngôn ngữ
filthiness of environment
sự đồi bại về môi trường
filthiness and vice
sự đồi bại và sự trụy lạc
spiritual filthiness
sự đồi bại về tinh thần
the filthiness of the streets is alarming.
tình trạng bẩn thỉu của đường phố là đáng báo động.
we must address the filthiness in our environment.
chúng ta phải giải quyết tình trạng bẩn thỉu trong môi trường của chúng ta.
his room was filled with filthiness and clutter.
phòng của anh ấy tràn ngập sự bẩn thỉu và lộn xộn.
filthiness can lead to health problems.
sự bẩn thỉu có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.
the filthiness of the water is a serious concern.
tình trạng bẩn thỉu của nước là một mối quan tâm nghiêm trọng.
filthiness in public places can deter visitors.
sự bẩn thỉu ở những nơi công cộng có thể làm giảm sự hứng thú của khách tham quan.
cleaning up the filthiness requires a community effort.
việc dọn dẹp sự bẩn thỉu đòi hỏi sự chung tay của cộng đồng.
they were shocked by the filthiness of the abandoned building.
họ sốc trước sự bẩn thỉu của tòa nhà bỏ hoang.
filthiness is often a sign of neglect.
sự bẩn thỉu thường là dấu hiệu của sự bỏ bê.
the filthiness of the kitchen made cooking difficult.
tình trạng bẩn thỉu của nhà bếp khiến việc nấu nướng trở nên khó khăn.
moral filthiness
sự đồi bại đạo đức
filthiness of mind
sự đồi bại về tinh thần
filthiness of heart
sự đồi bại về tấm lòng
filthiness in society
sự đồi bại trong xã hội
filthiness breeds contempt
sự đồi bại sinh ra sự khinh thường
filthiness and decay
sự đồi bại và sự mục ruỗng
filthiness of language
sự đồi bại về ngôn ngữ
filthiness of environment
sự đồi bại về môi trường
filthiness and vice
sự đồi bại và sự trụy lạc
spiritual filthiness
sự đồi bại về tinh thần
the filthiness of the streets is alarming.
tình trạng bẩn thỉu của đường phố là đáng báo động.
we must address the filthiness in our environment.
chúng ta phải giải quyết tình trạng bẩn thỉu trong môi trường của chúng ta.
his room was filled with filthiness and clutter.
phòng của anh ấy tràn ngập sự bẩn thỉu và lộn xộn.
filthiness can lead to health problems.
sự bẩn thỉu có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.
the filthiness of the water is a serious concern.
tình trạng bẩn thỉu của nước là một mối quan tâm nghiêm trọng.
filthiness in public places can deter visitors.
sự bẩn thỉu ở những nơi công cộng có thể làm giảm sự hứng thú của khách tham quan.
cleaning up the filthiness requires a community effort.
việc dọn dẹp sự bẩn thỉu đòi hỏi sự chung tay của cộng đồng.
they were shocked by the filthiness of the abandoned building.
họ sốc trước sự bẩn thỉu của tòa nhà bỏ hoang.
filthiness is often a sign of neglect.
sự bẩn thỉu thường là dấu hiệu của sự bỏ bê.
the filthiness of the kitchen made cooking difficult.
tình trạng bẩn thỉu của nhà bếp khiến việc nấu nướng trở nên khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay