unsculpted potential
tiềm năng chưa được khai phá
unsculpted stone
khối đá chưa được chạm khắc
remain unsculpted
giữ nguyên trạng chưa được chạm khắc
unsculpted form
hình dạng chưa được chạm khắc
unsculpted figure
hình dáng chưa được chạm khắc
unsculpted talent
thế mạnh chưa được khai thác
unsculpted block
khối chưa được chạm khắc
unsculpted mass
khối lượng chưa được chạm khắc
unsculpted surface
mặt phẳng chưa được chạm khắc
unsculpted idea
ý tưởng chưa được định hình
the young athlete had an unscheduled day and felt completely unscheduled.
Người vận động trẻ có một ngày không có kế hoạch và cảm thấy hoàn toàn bỡ ngỡ.
he presented an unscheduled report to the board, catching everyone off guard.
Anh ấy trình bày một báo cáo không có kế hoạch cho hội đồng, khiến tất cả mọi người bất ngờ.
the unscheduled maintenance work delayed the flight by several hours.
Công việc bảo trì không có kế hoạch đã làm chậm chuyến bay vài giờ.
due to an unscheduled system failure, the server was offline.
Do sự cố hệ thống không có kế hoạch, máy chủ bị ngắt kết nối.
the unscheduled meeting was added to the agenda at the last minute.
Cuộc họp không có kế hoạch được thêm vào chương trình nghị sự vào phút chót.
the unscheduled visit from the inspector made the manager nervous.
Viếng thăm bất ngờ từ kiểm toán viên khiến quản lý lo lắng.
an unscheduled power outage disrupted the entire production line.
Mất điện không có kế hoạch đã làm gián đoạn toàn bộ dây chuyền sản xuất.
the unscheduled detour added an extra hour to the journey.
Con đường đi vòng không có kế hoạch đã thêm một giờ cho hành trình.
the unscheduled broadcast interrupted the regular programming.
Truyền hình phát sóng không có kế hoạch đã ngắt chương trình phát sóng thường lệ.
the unscheduled delivery arrived late in the afternoon.
Giao hàng không có kế hoạch đến muộn vào buổi chiều.
the unscheduled repairs were necessary to prevent further damage.
Sự sửa chữa không có kế hoạch là cần thiết để ngăn chặn thiệt hại thêm.
unsculpted potential
tiềm năng chưa được khai phá
unsculpted stone
khối đá chưa được chạm khắc
remain unsculpted
giữ nguyên trạng chưa được chạm khắc
unsculpted form
hình dạng chưa được chạm khắc
unsculpted figure
hình dáng chưa được chạm khắc
unsculpted talent
thế mạnh chưa được khai thác
unsculpted block
khối chưa được chạm khắc
unsculpted mass
khối lượng chưa được chạm khắc
unsculpted surface
mặt phẳng chưa được chạm khắc
unsculpted idea
ý tưởng chưa được định hình
the young athlete had an unscheduled day and felt completely unscheduled.
Người vận động trẻ có một ngày không có kế hoạch và cảm thấy hoàn toàn bỡ ngỡ.
he presented an unscheduled report to the board, catching everyone off guard.
Anh ấy trình bày một báo cáo không có kế hoạch cho hội đồng, khiến tất cả mọi người bất ngờ.
the unscheduled maintenance work delayed the flight by several hours.
Công việc bảo trì không có kế hoạch đã làm chậm chuyến bay vài giờ.
due to an unscheduled system failure, the server was offline.
Do sự cố hệ thống không có kế hoạch, máy chủ bị ngắt kết nối.
the unscheduled meeting was added to the agenda at the last minute.
Cuộc họp không có kế hoạch được thêm vào chương trình nghị sự vào phút chót.
the unscheduled visit from the inspector made the manager nervous.
Viếng thăm bất ngờ từ kiểm toán viên khiến quản lý lo lắng.
an unscheduled power outage disrupted the entire production line.
Mất điện không có kế hoạch đã làm gián đoạn toàn bộ dây chuyền sản xuất.
the unscheduled detour added an extra hour to the journey.
Con đường đi vòng không có kế hoạch đã thêm một giờ cho hành trình.
the unscheduled broadcast interrupted the regular programming.
Truyền hình phát sóng không có kế hoạch đã ngắt chương trình phát sóng thường lệ.
the unscheduled delivery arrived late in the afternoon.
Giao hàng không có kế hoạch đến muộn vào buổi chiều.
the unscheduled repairs were necessary to prevent further damage.
Sự sửa chữa không có kế hoạch là cần thiết để ngăn chặn thiệt hại thêm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay