unsculpted

[Mỹ]/[ʌnˈskʌlptɪd]/
[Anh]/[ʌnˈskʌlptɪd]/

Dịch

adj. Không được chạm khắc; ở trạng thái tự nhiên, chưa được chế tác; Thiếu tinh tế hoặc độ bóng; thô ráp.

Cụm từ & Cách kết hợp

unsculpted potential

tiềm năng chưa được khai phá

unsculpted stone

khối đá chưa được chạm khắc

remain unsculpted

giữ nguyên trạng chưa được chạm khắc

unsculpted form

hình dạng chưa được chạm khắc

unsculpted figure

hình dáng chưa được chạm khắc

unsculpted talent

thế mạnh chưa được khai thác

unsculpted block

khối chưa được chạm khắc

unsculpted mass

khối lượng chưa được chạm khắc

unsculpted surface

mặt phẳng chưa được chạm khắc

unsculpted idea

ý tưởng chưa được định hình

Câu ví dụ

the young athlete had an unscheduled day and felt completely unscheduled.

Người vận động trẻ có một ngày không có kế hoạch và cảm thấy hoàn toàn bỡ ngỡ.

he presented an unscheduled report to the board, catching everyone off guard.

Anh ấy trình bày một báo cáo không có kế hoạch cho hội đồng, khiến tất cả mọi người bất ngờ.

the unscheduled maintenance work delayed the flight by several hours.

Công việc bảo trì không có kế hoạch đã làm chậm chuyến bay vài giờ.

due to an unscheduled system failure, the server was offline.

Do sự cố hệ thống không có kế hoạch, máy chủ bị ngắt kết nối.

the unscheduled meeting was added to the agenda at the last minute.

Cuộc họp không có kế hoạch được thêm vào chương trình nghị sự vào phút chót.

the unscheduled visit from the inspector made the manager nervous.

Viếng thăm bất ngờ từ kiểm toán viên khiến quản lý lo lắng.

an unscheduled power outage disrupted the entire production line.

Mất điện không có kế hoạch đã làm gián đoạn toàn bộ dây chuyền sản xuất.

the unscheduled detour added an extra hour to the journey.

Con đường đi vòng không có kế hoạch đã thêm một giờ cho hành trình.

the unscheduled broadcast interrupted the regular programming.

Truyền hình phát sóng không có kế hoạch đã ngắt chương trình phát sóng thường lệ.

the unscheduled delivery arrived late in the afternoon.

Giao hàng không có kế hoạch đến muộn vào buổi chiều.

the unscheduled repairs were necessary to prevent further damage.

Sự sửa chữa không có kế hoạch là cần thiết để ngăn chặn thiệt hại thêm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay